Kết quả Tukums-2000 vs Super Nova, 22h00 ngày 01/07

  • Thứ tư, Ngày 01/07/2026
    22:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 21
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.85
    +0.25
    0.97
    O 2.5
    0.88
    U 2.5
    0.88
    1
    2.15
    X
    3.20
    2
    2.90
    Hiệp 1
    -0.25
    1.19
    +0.25
    0.66
    O 1
    0.75
    U 1
    0.99
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Tukums-2000 vs Super Nova

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 18°C
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

VĐQG Latvia 2026 » vòng 21

  • Tukums-2000 vs Super Nova: Diễn biến chính

  • 37'
    Maksym Derkach (Assist:Bogdans Samoilovs) goal 
    1-0
  • 45'
    1-1
    goal Valerijs Lizunovs
  • 45'
    Martins Stals
    1-1
  • 48'
    1-2
    goal Kristers Skadmanis (Assist:Alens Grikovs)
  • 64'
    1-2
     Aram Baghdasaryan
     Kristers Skadmanis
  • 64'
    1-2
     Agris Glaudans
     Bamba
  • 70'
    Kristaps Klavins  
    Jun Toba  
    1-2
  • 75'
    1-2
     Ismael Sylla
     Alens Grikovs
  • 78'
    Tomo Matsubara  
    Leoni  
    1-2
  • 78'
    1-2
    Ralfs Sitjakovs
  • 87'
    Rene Baumanis  
    Marcis Susts  
    1-2
  • Tukums-2000 vs Super Nova: Đội hình chính và dự bị

  • Tukums-20005-3-2
    97
    Ivans Baturins
    17
    Maksym Derkach
    88
    Martins Stals
    25
    Helvijs Joksts
    30
    Marcis Susts
    28
    Rudolfs Melkis
    7
    Shun Shibata
    5
    Jun Toba
    10
    Bogdans Samoilovs
    27
    Ruslans Deruzinskis
    11
    Leoni
    22
    Kristers Skadmanis
    10
    Valerijs Lizunovs
    9
    Bamba
    24
    Ralfs Sitjakovs
    6
    Eduards Emsis
    19
    Alens Grikovs
    21
    Milans Tihonovics
    25
    Marcis Oss
    5
    Jegors Cirulis
    3
    Rikuto Iida
    90
    Davis Viljams Veisbuks
    Super Nova4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 23Ilja Atligins
    22Rene Baumanis
    18Davis Calbergs
    16Kristaps Klavins
    37Tomo Matsubara
    35Kristofers Minajevs
    32Kristaps Uzis
    21Davis Valmiers
    Aram Baghdasaryan 29
    Lenards Berzins 4
    Agris Glaudans 7
    Ibrahima Ndiaye 20
    Ndiaye Pathe 27
    Toms Petrovics 31
    Kristaps Romanovs 16
    Ismael Sylla 26
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Kristaps Dislers
    Aleksandrs Kolinko
  • BXH VĐQG Latvia
  • BXH bóng đá Latvia mới nhất
  • Tukums-2000 vs Super Nova: Số liệu thống kê

  • Tukums-2000
    Super Nova
  • 7
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 37%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    63%
  •  
     
  • 395
    Số đường chuyền
    416
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 13
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 2
    Successful center
    6
  •  
     
  • 42
    Long pass
    28
  •  
     
  • 64
    Pha tấn công
    63
  •  
     
  • 35
    Tấn công nguy hiểm
    38
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 6
    Số cú sút trong vòng cấm
    9
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    1
  •  
     
  • 45
    Số pha tranh chấp thành công
    70
  •  
     
  • 0.66
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.42
  •  
     
  • 0.93
    Cú sút trúng đích
    1.23
  •  
     
  • 16
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    23
  •  
     
  • 14
    Số quả tạt chính xác
    14
  •  
     
  • 24
    Phá bóng
    23
  •  
     

BXH VĐQG Latvia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Rigas Futbola skola 28 22 4 2 68 20 48 70 T T T H T H
2 Riga FC 28 20 6 2 82 28 54 66 T T T H B H
3 FK Auda Riga 28 17 5 6 45 27 18 56 T T T T H T
4 FK Liepaja 29 12 5 12 39 41 -2 41 B T T B T H
5 BFC Daugavpils 29 10 8 11 34 33 1 38 B T T H B H
6 Super Nova 27 9 5 13 28 38 -10 32 B T B H H T
7 Jelgava 29 8 7 14 32 48 -16 31 B B B T T B
8 Grobina 29 5 9 15 20 51 -31 24 H B B B T B
9 Tukums-2000 29 5 8 16 43 59 -16 23 B T B B B T
10 Ogre United 28 3 5 20 27 73 -46 14 B H B B B B

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
" "