Kết quả Asane Fotball vs Hodd, 21h00 ngày 05/09
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.80-0
1.00O 3
0.82U 3
1.001
2.35X
3.402
2.55Hiệp 1+0
0.88-0
0.98O 1.25
0.91U 1.25
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Asane Fotball vs Hodd
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 21
-
Asane Fotball vs Hodd: Diễn biến chính
-
11'Hassou Diaby
1-0 -
43'1-0Martin Haheim Elveseter
-
46'1-0Manaf Rawufu
Jesper Robertsen -
46'Herman Geelmuyden
Knut Haga1-0 -
70'1-0Cameron Streete
Sebastian Biller Mikkelsen -
74'Breki Baldursson
Tobias Luggenes Furebotn1-0 -
74'Malvin Ingebrigtsen
Sebastian Brudvik1-0 -
80'Herman Geelmuyden1-0
-
81'1-0Asmund Roppen
-
82'1-0Halvard Urnes
-
83'Herman Geelmuyden(Assists:Hassou Diaby)
2-0 -
86'Jesper Nerhus Eikrem2-0
-
87'2-1
Mirza Mulac -
87'Erik Gronner2-1
-
90'2-1Kasper Abrahamsen
Asmund Roppen -
90'2-2
Jon Berisha -
90'2-2Eirik Espelid Blikstad
Manaf Rawufu
-
Asane Fotball vs Hodd: Đội hình chính và dự bị
-
Asane Fotball3-5-2Hodd3-4-324Mathias Engevik Klausen6Sebastian Brudvik10Kristoffer Barmen4Hassou Diaby15Filip Oprea17Tobias Luggenes Furebotn8Jesper Nerhus Eikrem77Knut Haga22Dennis Wolfe14Magnus Spangelo Haga9Erik Gronner29Martin Haheim Elveseter20Jon Berisha19Sebastian Biller Mikkelsen24Jesper Robertsen7Matthew Scarcella16Mathias Kaarsbo6Halvard Urnes5Mirza Mulac3Sondre Fosnaess Hanssen21Asmund Roppen25Oscar Buur
- Đội hình dự bị
-
27Luka Aaker-Saldanha18Breki Baldursson7Herman Geelmuyden45Sverre Haga25Malvin Ingebrigtsen95Johannes Kvammen23Gabriel Ramsay12Isak Reset-Kalland21Amund SundsoyKasper Abrahamsen 22Gudmund Andresen 27Eirik Espelid Blikstad 4Fredrik Dimmen Gjerde 23Thomas Kinn 1Manaf Rawufu 11Cameron Streete 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Morten RosslandJoakim Dragsten
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Asane Fotball vs Hodd: Số liệu thống kê
-
Asane FotballHodd
-
12Phạt góc4
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
11Tổng cú sút5
-
-
8Sút trúng cầu môn3
-
-
3Sút ra ngoài2
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
126Pha tấn công92
-
-
69Tấn công nguy hiểm42
-
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kongsvinger | 21 | 14 | 4 | 3 | 62 | 33 | 29 | 46 | B T T T H T |
| 2 | Haugesund | 21 | 15 | 1 | 5 | 64 | 36 | 28 | 46 | T T B T T T |
| 3 | Stabaek | 21 | 13 | 3 | 5 | 55 | 26 | 29 | 42 | T T T T B B |
| 4 | Stromsgodset | 21 | 12 | 6 | 3 | 54 | 30 | 24 | 42 | T B T T T H |
| 5 | Hodd | 21 | 10 | 4 | 7 | 37 | 38 | -1 | 34 | T T T B T H |
| 6 | Odd Grenland | 21 | 9 | 6 | 6 | 41 | 33 | 8 | 33 | T H B B T H |
| 7 | Bryne | 21 | 9 | 2 | 10 | 26 | 31 | -5 | 29 | B T T T B B |
| 8 | Egersunds IK | 21 | 8 | 4 | 9 | 34 | 38 | -4 | 28 | T T B B H H |
| 9 | Lyn Oslo | 21 | 7 | 4 | 10 | 36 | 44 | -8 | 25 | T B T T H H |
| 10 | Ranheim IL | 21 | 7 | 3 | 11 | 50 | 55 | -5 | 24 | B T B B B H |
| 11 | Sandnes Ulf | 21 | 7 | 3 | 11 | 30 | 36 | -6 | 24 | B B B B T H |
| 12 | Strommen | 21 | 7 | 3 | 11 | 32 | 47 | -15 | 24 | T B B T T T |
| 13 | Moss | 21 | 6 | 4 | 11 | 35 | 47 | -12 | 22 | B H B H B T |
| 14 | Sogndal | 21 | 6 | 4 | 11 | 36 | 50 | -14 | 22 | B B T H B B |
| 15 | Asane Fotball | 21 | 5 | 4 | 12 | 32 | 46 | -14 | 18 | B B T B H H |
| 16 | Raufoss | 21 | 5 | 1 | 15 | 24 | 58 | -34 | 16 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

