Kết quả Brann vs Lillestrom, 23h00 ngày 05/09
Kết quả Brann vs Lillestrom
Đối đầu Brann vs Lillestrom
Phong độ Brann gần đây
Phong độ Lillestrom gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.87+0.5
1.01O 3.25
1.03U 3.25
0.831
1.87X
4.152
3.65Hiệp 1-0.25
1.04+0.25
0.82O 1.25
0.84U 1.25
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Brann vs Lillestrom
-
Sân vận động: Brann Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Na Uy 2026 » vòng 20
-
Brann vs Lillestrom: Diễn biến chính
-
4'0-0Stian Kristiansen
Espen Bjornsen Garnas -
6'0-1
Vladimiro Etson Antonio Felix -
22'0-2
Fredrik Gulbrandsen -
45'Noah Jean Holm0-2
-
46'Leo Cornic
Thore Pedersen0-2 -
56'0-2Ylldren Ibrahimaj
-
57'Ulrick Mathisen(Reason:Penalty cancelled)0-2
-
61'0-2Thomas Olsen
Fredrik Gulbrandsen -
61'0-2Winston Robin Yaw Paintsil
Daniel Joshua Bassi Jakobsen -
68'Kristall Mani Ingason
Ulrick Mathisen0-2 -
68'Bard Finne
Noah Jean Holm0-2 -
75'0-2Filip Ottosson
Gustav Kjolstad Nyheim -
76'Saevar Atli Magnusson
Niklas Jensen Wassberg0-2 -
83'Julian Laegreid
Niklas Castro0-2 -
89'Bard Finne
1-2
-
Brann vs Lillestrom: Đội hình chính và dự bị
-
Brann4-3-3Lillestrom4-1-4-11Mathias Dyngeland17Joachim Soltvedt20Vetle Dragsnes3Fredrik Knudsen23Thore Pedersen25Niklas Jensen Wassberg18Jacob Lungi Sorensen16Kristian Eriksen9Niklas Castro29Noah Jean Holm14Ulrick Mathisen8Fredrik Gulbrandsen22Daniel Joshua Bassi Jakobsen14Gustav Kjolstad Nyheim17Eric Kitolano20Vladimiro Etson Antonio Felix29Ylldren Ibrahimaj2Lars Mogstad Ranger4Espen Bjornsen Garnas5Sander Moen Foss11Frederik Elkaer12Pontus Dahlberg
- Đội hình dự bị
-
2Leo Cornic11Bard Finne43Brage Haugen10Kristall Mani Ingason7Kjartan Mar Kjartansson39Julian Laegreid22Saevar Atli Magnusson12Simen Vidtun Nilsen41Andreas WilhelmsenStefan Hagerup 1Stian Kristiansen 47Henrik Melland 16Gustav Nordh 15Thomas Olsen 10Sturla Ottesen 3Filip Ottosson 21Winston Robin Yaw Paintsil 26Harald Woxen 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Eirik HornelandEirik Bakke
- BXH VĐQG Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Brann vs Lillestrom: Số liệu thống kê
-
BrannLillestrom
-
12Phạt góc0
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
24Tổng cú sút8
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
11Sút ra ngoài3
-
-
10Cản sút1
-
-
8Sút Phạt11
-
-
73%Kiểm soát bóng27%
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
-
679Số đường chuyền267
-
-
85%Chuyền chính xác64%
-
-
11Phạm lỗi8
-
-
2Việt vị1
-
-
2Cứu thua2
-
-
10Rê bóng thành công11
-
-
7Đánh chặn6
-
-
28Ném biên14
-
-
1Woodwork0
-
-
10Cản phá thành công11
-
-
6Thử thách15
-
-
16Successful center1
-
-
25Long pass29
-
-
177Pha tấn công69
-
-
123Tấn công nguy hiểm20
-
-
1Cơ hội lớn4
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
17Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
49Số pha tranh chấp thành công53
-
-
1.97Bàn thắng kỳ vọng1.33
-
-
1.03Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.09
-
-
0.94xG Set Play0.24
-
-
1.97Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.33
-
-
0.58Cú sút trúng đích2.01
-
-
74Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương8
-
-
54Số quả tạt chính xác2
-
-
23Tranh chấp bóng trên sân thắng41
-
-
26Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
1Phá bóng59
-
BXH VĐQG Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo Glimt | 19 | 15 | 2 | 2 | 49 | 15 | 34 | 47 | T T T T T T |
| 2 | Viking | 19 | 14 | 2 | 3 | 43 | 19 | 24 | 44 | H T T B T H |
| 3 | Tromso IL | 19 | 10 | 5 | 4 | 34 | 22 | 12 | 35 | T T T B H B |
| 4 | Molde | 19 | 10 | 3 | 6 | 38 | 29 | 9 | 33 | T H B T T T |
| 5 | Lillestrom | 19 | 9 | 2 | 8 | 26 | 26 | 0 | 29 | B B B H B T |
| 6 | Rosenborg | 19 | 8 | 3 | 8 | 31 | 26 | 5 | 27 | T B T T B T |
| 7 | Brann | 19 | 8 | 2 | 9 | 37 | 29 | 8 | 26 | T B T T H B |
| 8 | Fredrikstad | 19 | 8 | 2 | 9 | 23 | 30 | -7 | 26 | B T T T T B |
| 9 | Sarpsborg 08 | 19 | 6 | 6 | 7 | 22 | 25 | -3 | 24 | T H B B H H |
| 10 | Ham-Kam | 19 | 6 | 5 | 8 | 26 | 36 | -10 | 23 | B T H B H B |
| 11 | Valerenga | 19 | 6 | 4 | 9 | 33 | 40 | -7 | 22 | T B B H B H |
| 12 | Sandefjord | 19 | 5 | 5 | 9 | 16 | 24 | -8 | 20 | B B B T H H |
| 13 | Kristiansund BK | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 | 29 | -10 | 19 | B B T B H T |
| 14 | KFUM Oslo | 19 | 5 | 4 | 10 | 20 | 33 | -13 | 19 | B T T H B B |
| 15 | Aalesund FK | 19 | 3 | 9 | 7 | 30 | 43 | -13 | 18 | H B H H B T |
| 16 | Start Kristiansand | 19 | 3 | 4 | 12 | 20 | 41 | -21 | 13 | B T B B T B |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

