Kết quả Brattvag vs Sandvikens, 19h30 ngày 30/08
Kết quả Brattvag vs Sandvikens
Đối đầu Brattvag vs Sandvikens
Phong độ Brattvag gần đây
Phong độ Sandvikens gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.85+1.5
0.95O 3.25
0.83U 3.25
0.981
1.30X
5.002
6.50Hiệp 1-0.5
0.75+0.5
1.05O 1.5
1.03U 1.5
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Brattvag vs Sandvikens
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 2
Hạng 2 Na Uy 2026 » vòng 17
-
Brattvag vs Sandvikens: Diễn biến chính
-
3'0-0Lars Dalsto
-
10'0-1
Joakim Aasen -
15'Karim Bata
1-1 -
16'Rasmus Sorensen Lovseth
2-1 -
44'2-2
Joakim Aasen -
53'2-3
Herman Stang Stakset -
64'Karim Bata2-3
-
64'2-3Vebjorn Hoynes
-
68'Nicholas Marthinussen(OW)3-3
-
70'3-4
Vebjorn Hoynes -
74'Emil Dahle3-4
-
88'Jonas Valland
4-4
- BXH Hạng 2 Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Brattvag vs Sandvikens: Số liệu thống kê
-
BrattvagSandvikens
-
6Phạt góc1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
15Tổng cú sút5
-
-
10Sút trúng cầu môn4
-
-
5Sút ra ngoài1
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
67Pha tấn công53
-
-
74Tấn công nguy hiểm21
-
BXH Hạng 2 Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eidsvold Turn | 18 | 13 | 3 | 2 | 44 | 15 | 29 | 42 | T T T T H T |
| 2 | Kjelsas | 18 | 13 | 1 | 4 | 40 | 26 | 14 | 40 | T T B T T B |
| 3 | Levanger FK | 18 | 13 | 0 | 5 | 45 | 19 | 26 | 39 | T B B T T T |
| 4 | Honefoss BK | 18 | 12 | 2 | 4 | 49 | 27 | 22 | 38 | T T T B T T |
| 5 | Grorud | 17 | 9 | 3 | 5 | 28 | 17 | 11 | 30 | B B T T H T |
| 6 | Lorenskog | 18 | 8 | 3 | 7 | 28 | 30 | -2 | 27 | B B B B B H |
| 7 | Stjordals Blink | 18 | 7 | 3 | 8 | 32 | 33 | -1 | 24 | T T T T H B |
| 8 | Rana FK | 18 | 7 | 3 | 8 | 34 | 36 | -2 | 24 | B T T H T B |
| 9 | Tromsdalen | 17 | 7 | 2 | 8 | 25 | 31 | -6 | 23 | B H T T B B |
| 10 | Junkeren | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 31 | -6 | 22 | T B T B H H |
| 11 | Skeid Oslo | 18 | 5 | 2 | 11 | 27 | 36 | -9 | 17 | B B B B H T |
| 12 | Follo | 18 | 3 | 4 | 11 | 21 | 37 | -16 | 13 | B B B H B T |
| 13 | Ullensaker/Kisa IL | 18 | 3 | 1 | 14 | 22 | 61 | -39 | 10 | B B B H B B |
| 14 | SK Trygg Lade | 18 | 2 | 3 | 13 | 22 | 43 | -21 | 9 | B T B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

