Kết quả Bryne vs Sandnes Ulf, 23h00 ngày 04/07
Kết quả Bryne vs Sandnes Ulf
Đối đầu Bryne vs Sandnes Ulf
Phong độ Bryne gần đây
Phong độ Sandnes Ulf gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 04/07/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.99+0.5
0.77O 3
0.96U 3
0.861
1.90X
3.752
3.25Hiệp 1-0.25
1.07+0.25
0.69O 1.25
1.00U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bryne vs Sandnes Ulf
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 14
-
Bryne vs Sandnes Ulf: Diễn biến chính
-
31'0-0Zifarlino Nsoni
-
56'Alfred Scriven(Assists:Dadi Dodou Gaye)
1-0 -
60'1-0Andreas Rosendal Nyhagen
-
60'1-0Mathias Sundberg
Jonas Brune Aune -
66'Jacob Haahr Steffensen
Kristian Haland1-0 -
68'Patrick Andre Wik1-0
-
72'1-0Ali Memed
Ole Sundgot -
72'1-0Daniel Arifagic
Erik Berland -
73'1-0Yann-Erik de Lanlay
Sander Saugestad -
74'1-1
Yann-Erik de Lanlay(Assists:Mathias Sundberg) -
87'Sjur Torgersen Jonassen
Alfred Scriven1-1 -
87'Remi Andre Svindland
Duarte Moreira1-1
-
Bryne vs Sandnes Ulf: Đội hình chính và dự bị
-
Bryne3-5-2Sandnes Ulf3-5-21Magnus Rugland Ree3Patrick Andre Wik15Kristoffer Hay16Dadi Dodou Gaye14Anders Molund19Nicklas Strunck Jakobsen77Paya Pichkah8Lars Sodal10Kristian Haland11Alfred Scriven18Duarte Moreira20Jonas Brune Aune9Ole Sundgot4Axel Kryger8Sander Saugestad15Zifarlino Nsoni10Kaloyan Kalinov Kostadinov23Erik Berland3Fillip Botnen5Gullbrandur Oregaard17Andreas Rosendal Nyhagen13Tord Flolid
- Đội hình dự bị
-
21David Aksnes12Jan de Boer43Joachim Gursli5Jacob Haahr Steffensen9Sjur Torgersen Jonassen29Martin Lye28Jaran Ostrem6Remi Andre Svindland42Hakon TveitDaniel Arifagic 22Yann-Erik de Lanlay 16Aslak Falch 1Jamal Deen Haruna 28Ali Memed 77Mathias Sundberg 11Anestis Tricholidis 26
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ole Kevin KnappenBjarne Berntsen
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Bryne vs Sandnes Ulf: Số liệu thống kê
-
BryneSandnes Ulf
-
7Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
13Tổng cú sút4
-
-
3Sút trúng cầu môn1
-
-
10Sút ra ngoài3
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
98Pha tấn công76
-
-
46Tấn công nguy hiểm38
-
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kongsvinger | 21 | 14 | 4 | 3 | 62 | 33 | 29 | 46 | B T T T H T |
| 2 | Haugesund | 21 | 15 | 1 | 5 | 64 | 36 | 28 | 46 | T T B T T T |
| 3 | Stabaek | 21 | 13 | 3 | 5 | 55 | 26 | 29 | 42 | T T T T B B |
| 4 | Stromsgodset | 21 | 12 | 6 | 3 | 54 | 30 | 24 | 42 | T B T T T H |
| 5 | Hodd | 21 | 10 | 4 | 7 | 37 | 38 | -1 | 34 | T T T B T H |
| 6 | Odd Grenland | 21 | 9 | 6 | 6 | 41 | 33 | 8 | 33 | T H B B T H |
| 7 | Bryne | 21 | 9 | 2 | 10 | 26 | 31 | -5 | 29 | B T T T B B |
| 8 | Egersunds IK | 21 | 8 | 4 | 9 | 34 | 38 | -4 | 28 | T T B B H H |
| 9 | Lyn Oslo | 21 | 7 | 4 | 10 | 36 | 44 | -8 | 25 | T B T T H H |
| 10 | Ranheim IL | 21 | 7 | 3 | 11 | 50 | 55 | -5 | 24 | B T B B B H |
| 11 | Sandnes Ulf | 21 | 7 | 3 | 11 | 30 | 36 | -6 | 24 | B B B B T H |
| 12 | Strommen | 21 | 7 | 3 | 11 | 32 | 47 | -15 | 24 | T B B T T T |
| 13 | Moss | 21 | 6 | 4 | 11 | 35 | 47 | -12 | 22 | B H B H B T |
| 14 | Sogndal | 21 | 6 | 4 | 11 | 36 | 50 | -14 | 22 | B B T H B B |
| 15 | Asane Fotball | 21 | 5 | 4 | 12 | 32 | 46 | -14 | 18 | B B T B H H |
| 16 | Raufoss | 21 | 5 | 1 | 15 | 24 | 58 | -34 | 16 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

