Kết quả FC Lyn Oslo B vs Fram Larvik, 23h00 ngày 10/08
-
Thứ hai, Ngày 10/08/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.83+0.5
0.98O 4
0.85U 4
0.951
1.80X
4.332
3.00Hiệp 1-0.75
0.75+0.75
0.99O 2
1.00U 2
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Lyn Oslo B vs Fram Larvik
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 3
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 15
-
FC Lyn Oslo B vs Fram Larvik: Diễn biến chính
-
1'0-1
Daniel Lunde -
10'0-1
-
11'0-2
Uno Pedersen -
14'Victor Mangerud
1-2 -
27'1-3
Eivind Johnsen -
31'1-3
-
42'1-3
-
44'Isaac Emmanuel Barnett
2-3 -
52'Isaac Monglo
3-3 -
68'Rayan Elmi Sharif
4-3 -
84'4-3
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
FC Lyn Oslo B vs Fram Larvik: Số liệu thống kê
-
FC Lyn Oslo BFram Larvik
-
3Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
19Tổng cú sút13
-
-
8Sút trúng cầu môn7
-
-
11Sút ra ngoài6
-
-
11Sút Phạt8
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
1Việt vị2
-
-
18Ném biên28
-
-
173Pha tấn công116
-
-
120Tấn công nguy hiểm79
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 18 | 14 | 2 | 2 | 66 | 25 | 41 | 44 | T T T T B T |
| 2 | Elverum | 18 | 12 | 2 | 4 | 47 | 27 | 20 | 38 | T T T T T H |
| 3 | Rade | 18 | 11 | 2 | 5 | 64 | 32 | 32 | 35 | T T H T B T |
| 4 | Gjovik Lyn | 18 | 10 | 2 | 6 | 25 | 14 | 11 | 32 | B T B B T B |
| 5 | FC Lyn Oslo B | 18 | 9 | 2 | 7 | 45 | 42 | 3 | 29 | H T T B T B |
| 6 | Orn-Horten | 18 | 8 | 4 | 6 | 35 | 30 | 5 | 28 | T B B T T B |
| 7 | Raelingen | 18 | 8 | 3 | 7 | 35 | 43 | -8 | 27 | B T H T T B |
| 8 | Drobak-Frogn IL | 18 | 7 | 4 | 7 | 35 | 26 | 9 | 25 | T B T B B T |
| 9 | Sandefjord B | 18 | 8 | 1 | 9 | 46 | 40 | 6 | 25 | B B B T B T |
| 10 | Oppsal | 18 | 7 | 3 | 8 | 27 | 27 | 0 | 24 | H H T B B B |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 18 | 6 | 3 | 9 | 41 | 44 | -3 | 21 | B H T B T T |
| 12 | Fram Larvik | 18 | 6 | 3 | 9 | 32 | 37 | -5 | 21 | T B B T T T |
| 13 | Brumunddal | 18 | 2 | 3 | 13 | 19 | 78 | -59 | 9 | B B B B B H |
| 14 | Bjorkelangen | 18 | 1 | 0 | 17 | 13 | 65 | -52 | 3 | B B B B B B |

