Kết quả Gamle Oslo vs Ullern FC, 18h00 ngày 13/06
Kết quả Gamle Oslo vs Ullern FC
Đối đầu Gamle Oslo vs Ullern FC
Phong độ Gamle Oslo gần đây
Phong độ Ullern FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 13/06/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.92+1.5
0.88O 4.5
0.95U 4.5
0.811
1.36X
5.252
5.00Hiệp 1-0.5
0.66+0.5
1.11O 2
0.92U 2
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Gamle Oslo vs Ullern FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 10
-
Gamle Oslo vs Ullern FC: Diễn biến chính
-
18'0-0
-
23'Ulrich Ostigard Ness
1-0 -
49'Erik Eikeng
2-0 -
67'2-1
Amel Muratovic -
69'2-1
-
72'2-2
Bendik Evensen -
75'2-3
Bendik Evensen -
81'2-3
-
82'2-3
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Gamle Oslo vs Ullern FC: Số liệu thống kê
-
Gamle OsloUllern FC
-
7Tổng cú sút9
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
7Phạt góc2
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
89Pha tấn công57
-
-
46Tấn công nguy hiểm31
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 18 | 14 | 2 | 2 | 66 | 25 | 41 | 44 | T T T T B T |
| 2 | Elverum | 18 | 12 | 2 | 4 | 47 | 27 | 20 | 38 | T T T T T H |
| 3 | Rade | 18 | 11 | 2 | 5 | 64 | 32 | 32 | 35 | T T H T B T |
| 4 | Gjovik Lyn | 18 | 10 | 2 | 6 | 25 | 14 | 11 | 32 | B T B B T B |
| 5 | FC Lyn Oslo B | 18 | 9 | 2 | 7 | 45 | 42 | 3 | 29 | H T T B T B |
| 6 | Orn-Horten | 18 | 8 | 4 | 6 | 35 | 30 | 5 | 28 | T B B T T B |
| 7 | Raelingen | 18 | 8 | 3 | 7 | 35 | 43 | -8 | 27 | B T H T T B |
| 8 | Drobak-Frogn IL | 18 | 7 | 4 | 7 | 35 | 26 | 9 | 25 | T B T B B T |
| 9 | Sandefjord B | 18 | 8 | 1 | 9 | 46 | 40 | 6 | 25 | B B B T B T |
| 10 | Oppsal | 18 | 7 | 3 | 8 | 27 | 27 | 0 | 24 | H H T B B B |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 18 | 6 | 3 | 9 | 41 | 44 | -3 | 21 | B H T B T T |
| 12 | Fram Larvik | 18 | 6 | 3 | 9 | 32 | 37 | -5 | 21 | T B B T T T |
| 13 | Brumunddal | 18 | 2 | 3 | 13 | 19 | 78 | -59 | 9 | B B B B B H |
| 14 | Bjorkelangen | 18 | 1 | 0 | 17 | 13 | 65 | -52 | 3 | B B B B B B |

