Kết quả Grei vs Baerum SK, 18h00 ngày 15/08
-
Thứ bảy, Ngày 15/08/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+2
0.98-2
0.83O 4.75
0.90U 4.75
0.901
7.00X
6.502
1.22Hiệp 1+1.25
0.83-1.25
0.98O 2
0.98U 2
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Grei vs Baerum SK
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 16
-
Grei vs Baerum SK: Diễn biến chính
-
10'0-1
Vital Kaba -
34'Stien T.0-1
-
45'Daniel Oustorp-Wiklins
1-1 -
55'1-2
Andreas Victorio -
59'1-3
Vital Kaba -
61'1-4
Mathias Fjeld Gulliksen -
67'1-5
Vital Kaba -
80'1-6
Lasse Bransdal -
89'1-7
Andreas Victorio
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Grei vs Baerum SK: Số liệu thống kê
-
GreiBaerum SK
-
2Phạt góc14
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
2Tổng cú sút16
-
-
1Sút trúng cầu môn10
-
-
1Sút ra ngoài6
-
-
7Sút Phạt8
-
-
34%Kiểm soát bóng66%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
16Ném biên14
-
-
68Pha tấn công74
-
-
30Tấn công nguy hiểm102
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 18 | 14 | 2 | 2 | 66 | 25 | 41 | 44 | T T T T B T |
| 2 | Elverum | 18 | 12 | 2 | 4 | 47 | 27 | 20 | 38 | T T T T T H |
| 3 | Rade | 18 | 11 | 2 | 5 | 64 | 32 | 32 | 35 | T T H T B T |
| 4 | Gjovik Lyn | 18 | 10 | 2 | 6 | 25 | 14 | 11 | 32 | B T B B T B |
| 5 | FC Lyn Oslo B | 18 | 9 | 2 | 7 | 45 | 42 | 3 | 29 | H T T B T B |
| 6 | Orn-Horten | 18 | 8 | 4 | 6 | 35 | 30 | 5 | 28 | T B B T T B |
| 7 | Raelingen | 18 | 8 | 3 | 7 | 35 | 43 | -8 | 27 | B T H T T B |
| 8 | Drobak-Frogn IL | 18 | 7 | 4 | 7 | 35 | 26 | 9 | 25 | T B T B B T |
| 9 | Sandefjord B | 18 | 8 | 1 | 9 | 46 | 40 | 6 | 25 | B B B T B T |
| 10 | Oppsal | 18 | 7 | 3 | 8 | 27 | 27 | 0 | 24 | H H T B B B |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 18 | 6 | 3 | 9 | 41 | 44 | -3 | 21 | B H T B T T |
| 12 | Fram Larvik | 18 | 6 | 3 | 9 | 32 | 37 | -5 | 21 | T B B T T T |
| 13 | Brumunddal | 18 | 2 | 3 | 13 | 19 | 78 | -59 | 9 | B B B B B H |
| 14 | Bjorkelangen | 18 | 1 | 0 | 17 | 13 | 65 | -52 | 3 | B B B B B B |

