Kết quả Grei vs Ready, 17h00 ngày 13/06
-
Thứ bảy, Ngày 13/06/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.98-1
0.83O 4.25
0.89U 4.25
0.751
4.00X
4.752
1.53Hiệp 1+0.5
0.92-0.5
0.88O 1.75
0.91U 1.75
0.89 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Grei vs Ready
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 10
-
Grei vs Ready: Diễn biến chính
-
10'0-1
Thomas Bjertnaes -
31'Gaye M. M.
1-1 -
32'1-1
-
55'1-2
Torjus Jorgensen -
60'1-2
-
63'1-3
Thomas Bjertnaes -
69'1-4
Henrik Myklebust -
79'Oskar Oien
2-4 -
82'2-4
-
88'Benjamin Iteshi
3-4 -
89'3-4
-
90'3-4
-
90'3-5
Anders Engebretsen
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Grei vs Ready: Số liệu thống kê
-
GreiReady
-
10Tổng cú sút21
-
-
6Sút trúng cầu môn11
-
-
1Phạt góc5
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
4Sút ra ngoài10
-
-
41Pha tấn công83
-
-
18Tấn công nguy hiểm58
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 18 | 14 | 2 | 2 | 66 | 25 | 41 | 44 | T T T T B T |
| 2 | Elverum | 18 | 12 | 2 | 4 | 47 | 27 | 20 | 38 | T T T T T H |
| 3 | Rade | 18 | 11 | 2 | 5 | 64 | 32 | 32 | 35 | T T H T B T |
| 4 | Gjovik Lyn | 18 | 10 | 2 | 6 | 25 | 14 | 11 | 32 | B T B B T B |
| 5 | FC Lyn Oslo B | 18 | 9 | 2 | 7 | 45 | 42 | 3 | 29 | H T T B T B |
| 6 | Orn-Horten | 18 | 8 | 4 | 6 | 35 | 30 | 5 | 28 | T B B T T B |
| 7 | Raelingen | 18 | 8 | 3 | 7 | 35 | 43 | -8 | 27 | B T H T T B |
| 8 | Drobak-Frogn IL | 18 | 7 | 4 | 7 | 35 | 26 | 9 | 25 | T B T B B T |
| 9 | Sandefjord B | 18 | 8 | 1 | 9 | 46 | 40 | 6 | 25 | B B B T B T |
| 10 | Oppsal | 18 | 7 | 3 | 8 | 27 | 27 | 0 | 24 | H H T B B B |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 18 | 6 | 3 | 9 | 41 | 44 | -3 | 21 | B H T B T T |
| 12 | Fram Larvik | 18 | 6 | 3 | 9 | 32 | 37 | -5 | 21 | T B B T T T |
| 13 | Brumunddal | 18 | 2 | 3 | 13 | 19 | 78 | -59 | 9 | B B B B B H |
| 14 | Bjorkelangen | 18 | 1 | 0 | 17 | 13 | 65 | -52 | 3 | B B B B B B |

