Kết quả Jerv vs Sandvikens, 19h30 ngày 14/06

  • Chủ nhật, Ngày 14/06/2026
    19:30
  • Jerv
    2
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 10
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1.5
    0.95
    +1.5
    0.85
    O 3
    0.80
    U 3
    1.00
    1
    1.33
    X
    4.75
    2
    6.50
    Hiệp 1
    -0.5
    0.73
    +0.5
    0.97
    O 1.25
    0.88
    U 1.25
    0.82
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Jerv vs Sandvikens

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18°C
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

Hạng 2 Na Uy 2026 » vòng 10

  • Jerv vs Sandvikens: Diễn biến chính

  • 24'
    0-1
    goal Vebjorn Hoynes
  • 31'
    Kebba Badjie goal 
    1-1
  • 58'
    Kebba Badjie goal 
    2-1
  • BXH Hạng 2 Na Uy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Jerv vs Sandvikens: Số liệu thống kê

  • Jerv
    Sandvikens
  • 14
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 9
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 144
    Pha tấn công
    141
  •  
     
  • 76
    Tấn công nguy hiểm
    70
  •  
     
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    53%
  •  
     

BXH Hạng 2 Na Uy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Eidsvold Turn 18 13 3 2 44 15 29 42 T T T T H T
2 Kjelsas 18 13 1 4 40 26 14 40 T T B T T B
3 Levanger FK 18 13 0 5 45 19 26 39 T B B T T T
4 Honefoss BK 18 12 2 4 49 27 22 38 T T T B T T
5 Grorud 17 9 3 5 28 17 11 30 B B T T H T
6 Lorenskog 18 8 3 7 28 30 -2 27 B B B B B H
7 Stjordals Blink 18 7 3 8 32 33 -1 24 T T T T H B
8 Rana FK 18 7 3 8 34 36 -2 24 B T T H T B
9 Tromsdalen 17 7 2 8 25 31 -6 23 B H T T B B
10 Junkeren 18 6 4 8 25 31 -6 22 T B T B H H
11 Skeid Oslo 18 5 2 11 27 36 -9 17 B B B B H T
12 Follo 18 3 4 11 21 37 -16 13 B B B H B T
13 Ullensaker/Kisa IL 18 3 1 14 22 61 -39 10 B B B H B B
14 SK Trygg Lade 18 2 3 13 22 43 -21 9 B T B H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "