Kết quả Lillestrom B vs Bossekop, 19h00 ngày 06/09
Kết quả Lillestrom B vs Bossekop
Đối đầu Lillestrom B vs Bossekop
Phong độ Lillestrom B gần đây
Phong độ Bossekop gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.85+1.5
0.95O 4.25
0.81U 4.25
0.831
1.36X
5.252
5.25Hiệp 1-1
0.95+1
0.85O 2.25
0.80U 2.25
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lillestrom B vs Bossekop
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 18
-
Lillestrom B vs Bossekop: Diễn biến chính
-
5'Melvin Kristiansen
1-0 -
9'Wahib Fadil
2-0 -
30'Akanji
3-0 -
47'Akanji
4-0 -
56'4-0
-
60'4-0
-
69'Wahib Fadil
5-0 -
71'Wahib Fadil
6-0 -
72'6-0
-
76'Burdal J.
7-0 -
76'7-0
-
79'Melvin Kristiansen
8-0 -
82'Melvin Kristiansen
9-0 -
85'Leo Andersen
10-0 -
90'Melvin Kristiansen
11-0
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Lillestrom B vs Bossekop: Số liệu thống kê
-
Lillestrom BBossekop
-
12Phạt góc1
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
36Tổng cú sút4
-
-
18Sút trúng cầu môn1
-
-
18Sút ra ngoài3
-
-
71%Kiểm soát bóng29%
-
-
76%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)24%
-
-
107Pha tấn công47
-
-
63Tấn công nguy hiểm22
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 18 | 14 | 2 | 2 | 66 | 25 | 41 | 44 | T T T T B T |
| 2 | Elverum | 18 | 12 | 2 | 4 | 47 | 27 | 20 | 38 | T T T T T H |
| 3 | Rade | 18 | 11 | 2 | 5 | 64 | 32 | 32 | 35 | T T H T B T |
| 4 | Gjovik Lyn | 18 | 10 | 2 | 6 | 25 | 14 | 11 | 32 | B T B B T B |
| 5 | FC Lyn Oslo B | 18 | 9 | 2 | 7 | 45 | 42 | 3 | 29 | H T T B T B |
| 6 | Orn-Horten | 18 | 8 | 4 | 6 | 35 | 30 | 5 | 28 | T B B T T B |
| 7 | Raelingen | 18 | 8 | 3 | 7 | 35 | 43 | -8 | 27 | B T H T T B |
| 8 | Drobak-Frogn IL | 18 | 7 | 4 | 7 | 35 | 26 | 9 | 25 | T B T B B T |
| 9 | Sandefjord B | 18 | 8 | 1 | 9 | 46 | 40 | 6 | 25 | B B B T B T |
| 10 | Oppsal | 18 | 7 | 3 | 8 | 27 | 27 | 0 | 24 | H H T B B B |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 18 | 6 | 3 | 9 | 41 | 44 | -3 | 21 | B H T B T T |
| 12 | Fram Larvik | 18 | 6 | 3 | 9 | 32 | 37 | -5 | 21 | T B B T T T |
| 13 | Brumunddal | 18 | 2 | 3 | 13 | 19 | 78 | -59 | 9 | B B B B B H |
| 14 | Bjorkelangen | 18 | 1 | 0 | 17 | 13 | 65 | -52 | 3 | B B B B B B |

