Kết quả Madla IL vs Flekkeroy IL, 20h00 ngày 25/07
Kết quả Madla IL vs Flekkeroy IL
Đối đầu Madla IL vs Flekkeroy IL
Phong độ Madla IL gần đây
Phong độ Flekkeroy IL gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 25/07/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.90-0
0.90O 3.5
0.76U 3.5
0.881
2.30X
4.102
2.30Hiệp 1+0
1.00-0
0.80O 1.5
0.95U 1.5
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Madla IL vs Flekkeroy IL
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 4 - 0
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 13
-
Madla IL vs Flekkeroy IL: Diễn biến chính
-
20'Mathias Dessingue
1-0 -
26'Jonas Halsne
2-0 -
34'Marius Rabenorolahy
3-0 -
45'Sander Bergset
4-0 -
46'4-1
Andreas Endresen -
69'4-1
-
72'Norbert Marchewka
5-1 -
82'5-1
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Madla IL vs Flekkeroy IL: Số liệu thống kê
-
Madla ILFlekkeroy IL
-
4Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
12Tổng cú sút10
-
-
9Sút trúng cầu môn4
-
-
3Sút ra ngoài6
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
114Pha tấn công115
-
-
62Tấn công nguy hiểm60
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 18 | 14 | 2 | 2 | 66 | 25 | 41 | 44 | T T T T B T |
| 2 | Elverum | 18 | 12 | 2 | 4 | 47 | 27 | 20 | 38 | T T T T T H |
| 3 | Rade | 18 | 11 | 2 | 5 | 64 | 32 | 32 | 35 | T T H T B T |
| 4 | Gjovik Lyn | 18 | 10 | 2 | 6 | 25 | 14 | 11 | 32 | B T B B T B |
| 5 | FC Lyn Oslo B | 18 | 9 | 2 | 7 | 45 | 42 | 3 | 29 | H T T B T B |
| 6 | Orn-Horten | 18 | 8 | 4 | 6 | 35 | 30 | 5 | 28 | T B B T T B |
| 7 | Raelingen | 18 | 8 | 3 | 7 | 35 | 43 | -8 | 27 | B T H T T B |
| 8 | Drobak-Frogn IL | 18 | 7 | 4 | 7 | 35 | 26 | 9 | 25 | T B T B B T |
| 9 | Sandefjord B | 18 | 8 | 1 | 9 | 46 | 40 | 6 | 25 | B B B T B T |
| 10 | Oppsal | 18 | 7 | 3 | 8 | 27 | 27 | 0 | 24 | H H T B B B |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 18 | 6 | 3 | 9 | 41 | 44 | -3 | 21 | B H T B T T |
| 12 | Fram Larvik | 18 | 6 | 3 | 9 | 32 | 37 | -5 | 21 | T B B T T T |
| 13 | Brumunddal | 18 | 2 | 3 | 13 | 19 | 78 | -59 | 9 | B B B B B H |
| 14 | Bjorkelangen | 18 | 1 | 0 | 17 | 13 | 65 | -52 | 3 | B B B B B B |

