Kết quả Nordstrand vs Grei, 23h30 ngày 01/09
Kết quả Nordstrand vs Grei
Đối đầu Nordstrand vs Grei
Phong độ Nordstrand gần đây
Phong độ Grei gần đây
-
Thứ ba, Ngày 01/09/202623:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.95+1.25
0.75O 3.75
0.85U 3.75
0.761
1.42X
4.502
5.00Hiệp 1-0.5
0.78+0.5
0.98O 1.5
0.81U 1.5
0.89 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nordstrand vs Grei
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 17
-
Nordstrand vs Grei: Diễn biến chính
-
1'0-1
Erlend Storseth -
33'0-2
Erlend Storseth -
42'Kasper Krokan
1-2 -
42'1-2
-
57'1-3
Elmi Salman -
59'Omar Aljenki
2-3 -
62'2-4
Ali Salam Qzaibri -
62'2-4
-
72'2-5
Leo Luukkonen -
80'Juba Massinissa Moula
3-5 -
83'3-5
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Nordstrand vs Grei: Số liệu thống kê
-
NordstrandGrei
-
7Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
14Tổng cú sút18
-
-
6Sút trúng cầu môn11
-
-
8Sút ra ngoài7
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
83Pha tấn công75
-
-
54Tấn công nguy hiểm40
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 18 | 14 | 2 | 2 | 66 | 25 | 41 | 44 | T T T T B T |
| 2 | Elverum | 18 | 12 | 2 | 4 | 47 | 27 | 20 | 38 | T T T T T H |
| 3 | Rade | 18 | 11 | 2 | 5 | 64 | 32 | 32 | 35 | T T H T B T |
| 4 | Gjovik Lyn | 18 | 10 | 2 | 6 | 25 | 14 | 11 | 32 | B T B B T B |
| 5 | FC Lyn Oslo B | 18 | 9 | 2 | 7 | 45 | 42 | 3 | 29 | H T T B T B |
| 6 | Orn-Horten | 18 | 8 | 4 | 6 | 35 | 30 | 5 | 28 | T B B T T B |
| 7 | Raelingen | 18 | 8 | 3 | 7 | 35 | 43 | -8 | 27 | B T H T T B |
| 8 | Drobak-Frogn IL | 18 | 7 | 4 | 7 | 35 | 26 | 9 | 25 | T B T B B T |
| 9 | Sandefjord B | 18 | 8 | 1 | 9 | 46 | 40 | 6 | 25 | B B B T B T |
| 10 | Oppsal | 18 | 7 | 3 | 8 | 27 | 27 | 0 | 24 | H H T B B B |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 18 | 6 | 3 | 9 | 41 | 44 | -3 | 21 | B H T B T T |
| 12 | Fram Larvik | 18 | 6 | 3 | 9 | 32 | 37 | -5 | 21 | T B B T T T |
| 13 | Brumunddal | 18 | 2 | 3 | 13 | 19 | 78 | -59 | 9 | B B B B B H |
| 14 | Bjorkelangen | 18 | 1 | 0 | 17 | 13 | 65 | -52 | 3 | B B B B B B |

