Kết quả Sandnes Ulf vs Raufoss, 21h00 ngày 27/06
-
Thứ bảy, Ngày 27/06/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.92+0.75
0.90O 3
0.86U 3
0.941
1.67X
3.702
4.00Hiệp 1-0.25
0.85+0.25
1.01O 1.25
0.94U 1.25
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sandnes Ulf vs Raufoss
-
Sân vận động: Sandnes Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 13
-
Sandnes Ulf vs Raufoss: Diễn biến chính
-
6'Ole Sundgot0-0
-
49'Sander Saugestad
1-0 -
54'Ole Sundgot (Assist:Mathias Sundberg)
2-0 -
58'Zifarlino Nsoni (Assist:Kaloyan Kalinov Kostadinov)
3-0 -
59'3-0Markus Myre Aanesland
David de Conno -
66'3-0Jonas Dalen Korsaksel
Rafik Zekhnini -
66'3-0Jonas Sorensen Selnaes
Nicolai Fremstad -
66'3-0Emil Sildnes
Jorgen Vedal Sjol -
70'Anestis Tricholidis
Gullbrandur Oregaard3-0 -
70'Jonas Brune Aune
Mathias Sundberg3-0 -
74'Peder Brekke
Zifarlino Nsoni3-0 -
74'Fillip Botnen3-0
-
85'3-0Filip Fjeldheim Da Silva
Adrian Rogulj -
86'Daniel Arifagic
Ole Sundgot3-0 -
90'3-0Torjus Engebakken
-
Sandnes Ulf vs Raufoss: Đội hình chính và dự bị
-
Sandnes Ulf3-5-2Raufoss3-4-313Tord Flolid17Andreas Rosendal Nyhagen5Gullbrandur Oregaard3Fillip Botnen23Erik Berland10Kaloyan Kalinov Kostadinov15Zifarlino Nsoni8Sander Saugestad4Axel Kryger9Ole Sundgot11Mathias Sundberg18Torjus Engebakken9Adrian Rogulj27Rafik Zekhnini2Jorgen Vedal Sjol3Eirik Asvestad11Nicolai Fremstad15David de Conno6Erik Froysa13Alexander Achinioti-Jonsson28Aleksander van der Spa1Anders Klemensson
- Đội hình dự bị
-
22Daniel Arifagic20Jonas Brune Aune14Peder Brekke25Eliah Debes1Aslak Falch28Jamal Deen Haruna77Ali Memed26Anestis TricholidisMarkus Myre Aanesland 10Jonas Dalen Korsaksel 30Filip Fjeldheim Da Silva 22Mads Larsen 16Jonas Sorensen Selnaes 23Emil Sildnes 7David Glemmestad 12
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bjarne BerntsenJorgen Walemark
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Sandnes Ulf vs Raufoss: Số liệu thống kê
-
Sandnes UlfRaufoss
-
5Phạt góc3
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
18Tổng cú sút7
-
-
8Sút trúng cầu môn1
-
-
10Sút ra ngoài6
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
106Pha tấn công117
-
-
50Tấn công nguy hiểm44
-
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kongsvinger | 21 | 14 | 4 | 3 | 62 | 33 | 29 | 46 | B T T T H T |
| 2 | Haugesund | 21 | 15 | 1 | 5 | 64 | 36 | 28 | 46 | T T B T T T |
| 3 | Stabaek | 21 | 13 | 3 | 5 | 55 | 26 | 29 | 42 | T T T T B B |
| 4 | Stromsgodset | 21 | 12 | 6 | 3 | 54 | 30 | 24 | 42 | T B T T T H |
| 5 | Hodd | 21 | 10 | 4 | 7 | 37 | 38 | -1 | 34 | T T T B T H |
| 6 | Odd Grenland | 21 | 9 | 6 | 6 | 41 | 33 | 8 | 33 | T H B B T H |
| 7 | Bryne | 21 | 9 | 2 | 10 | 26 | 31 | -5 | 29 | B T T T B B |
| 8 | Egersunds IK | 21 | 8 | 4 | 9 | 34 | 38 | -4 | 28 | T T B B H H |
| 9 | Lyn Oslo | 21 | 7 | 4 | 10 | 36 | 44 | -8 | 25 | T B T T H H |
| 10 | Ranheim IL | 21 | 7 | 3 | 11 | 50 | 55 | -5 | 24 | B T B B B H |
| 11 | Sandnes Ulf | 21 | 7 | 3 | 11 | 30 | 36 | -6 | 24 | B B B B T H |
| 12 | Strommen | 21 | 7 | 3 | 11 | 32 | 47 | -15 | 24 | T B B T T T |
| 13 | Moss | 21 | 6 | 4 | 11 | 35 | 47 | -12 | 22 | B H B H B T |
| 14 | Sogndal | 21 | 6 | 4 | 11 | 36 | 50 | -14 | 22 | B B T H B B |
| 15 | Asane Fotball | 21 | 5 | 4 | 12 | 32 | 46 | -14 | 18 | B B T B H H |
| 16 | Raufoss | 21 | 5 | 1 | 15 | 24 | 58 | -34 | 16 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

