Kết quả Strommen vs Bryne, 21h00 ngày 05/09
Kết quả Strommen vs Bryne
Đối đầu Strommen vs Bryne
Phong độ Strommen gần đây
Phong độ Bryne gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.98-0.25
0.83O 2.75
0.87U 2.75
0.951
3.00X
3.402
2.05Hiệp 1+0.25
0.68-0.25
1.15O 1.25
1.08U 1.25
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Strommen vs Bryne
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 21
-
Strommen vs Bryne: Diễn biến chính
-
37'0-0Lars Sodal
-
47'0-0Remi Andre Svindland
-
51'Anders Johannessen Nord(Assists:Marcus Paulsen)
1-0 -
55'1-0Sjur Torgersen Jonassen
Kristian Haland -
60'1-0Lars Sodal
-
72'1-0Lasse Qvigstad
-
77'Julian Kristengard(Assists:Maximilian Balatoni)
2-0 -
83'2-0Hakon Tveit
Lasse Qvigstad -
83'2-0Sander Fjelldalselv
Remi Andre Svindland -
83'2-0Jaran Ostrem
Luka Fajfric -
85'Rogne
Julian Kristengard2-0 -
88'T Benjamin
Anders Johannessen Nord2-0 -
90'Adrian Solberg
Sindre Engja Rindal2-0 -
90'Nikolai Ohr
Simen Beck2-0
-
Strommen vs Bryne: Đội hình chính và dự bị
-
Strommen3-5-2Bryne3-5-212Knut Andre Skjaerstein98Thomas Lillo4Maximilian Balatoni2Sindre Engja Rindal5Simon Sharif8Kodjo Somesi6Simen Beck3Cameron Crestani24Marcus Paulsen14Julian Kristengard16Anders Johannessen Nord10Kristian Haland18Luka Fajfric16Dadi Dodou Gaye17Lasse Qvigstad6Remi Andre Svindland8Lars Sodal14Anders Molund3Patrick Andre Wik5Jacob Haahr Steffensen19Torjus Engebakken1Magnus Rugland Ree
- Đội hình dự bị
-
27T Benjamin1Mads Kristiansen21Tochukwu Joseph Ogboji28Nikolai Ohr19Rogne17Leon Sethi13Adrian SolbergJan de Boer 12Sander Fjelldalselv 2Sjur Torgersen Jonassen 9Martin Lye 29Jaran Ostrem 28Hakon Tveit 42Christoffer Voll 41
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Espen OlsenOle Kevin Knappen
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Strommen vs Bryne: Số liệu thống kê
-
StrommenBryne
-
5Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng4
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
4Tổng cú sút3
-
-
2Sút trúng cầu môn1
-
-
2Sút ra ngoài2
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
97Pha tấn công158
-
-
62Tấn công nguy hiểm105
-
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kongsvinger | 21 | 14 | 4 | 3 | 62 | 33 | 29 | 46 | B T T T H T |
| 2 | Haugesund | 21 | 15 | 1 | 5 | 64 | 36 | 28 | 46 | T T B T T T |
| 3 | Stabaek | 21 | 13 | 3 | 5 | 55 | 26 | 29 | 42 | T T T T B B |
| 4 | Stromsgodset | 21 | 12 | 6 | 3 | 54 | 30 | 24 | 42 | T B T T T H |
| 5 | Hodd | 21 | 10 | 4 | 7 | 37 | 38 | -1 | 34 | T T T B T H |
| 6 | Odd Grenland | 21 | 9 | 6 | 6 | 41 | 33 | 8 | 33 | T H B B T H |
| 7 | Bryne | 21 | 9 | 2 | 10 | 26 | 31 | -5 | 29 | B T T T B B |
| 8 | Egersunds IK | 21 | 8 | 4 | 9 | 34 | 38 | -4 | 28 | T T B B H H |
| 9 | Lyn Oslo | 21 | 7 | 4 | 10 | 36 | 44 | -8 | 25 | T B T T H H |
| 10 | Ranheim IL | 21 | 7 | 3 | 11 | 50 | 55 | -5 | 24 | B T B B B H |
| 11 | Sandnes Ulf | 21 | 7 | 3 | 11 | 30 | 36 | -6 | 24 | B B B B T H |
| 12 | Strommen | 21 | 7 | 3 | 11 | 32 | 47 | -15 | 24 | T B B T T T |
| 13 | Moss | 21 | 6 | 4 | 11 | 35 | 47 | -12 | 22 | B H B H B T |
| 14 | Sogndal | 21 | 6 | 4 | 11 | 36 | 50 | -14 | 22 | B B T H B B |
| 15 | Asane Fotball | 21 | 5 | 4 | 12 | 32 | 46 | -14 | 18 | B B T B H H |
| 16 | Raufoss | 21 | 5 | 1 | 15 | 24 | 58 | -34 | 16 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

