Kết quả Traff vs Bjarg, 19h30 ngày 14/06
-
Chủ nhật, Ngày 14/06/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.83-0
0.98O 3.25
0.98U 3.25
0.831
2.50X
3.752
2.25Hiệp 1+0
0.82-0
0.92O 1.25
1.05U 1.25
0.69 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Traff vs Bjarg
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 2 Na Uy 2026 » vòng 10
-
Traff vs Bjarg: Diễn biến chính
-
10'0-0Vegard Halset
-
15'Magnus Fjortoft Lovik
1-0 -
25'1-1
Axel Ahlander -
29'1-2
Mads Christophersen -
45'Markus Hammerbekk Lewis1-2
-
48'Filip Kristoffersen1-2
-
50'Vegard Forren1-2
-
63'1-2Alexander Hanssen
-
66'Linus Juberg-Hovland
2-2 -
89'2-2Simen Hopsdal
-
89'2-3
Axel Ahlander -
90'2-3Christian Dahl
- BXH Hạng 2 Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Traff vs Bjarg: Số liệu thống kê
-
TraffBjarg
-
7Tổng cú sút11
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
8Phạm lỗi21
-
-
0Phạt góc8
-
-
28Sút Phạt10
-
-
2Việt vị7
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
33%Kiểm soát bóng67%
-
-
3Sút ra ngoài6
-
-
20Ném biên18
-
-
70Pha tấn công100
-
-
32Tấn công nguy hiểm49
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
33%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)67%
-
BXH Hạng 2 Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eidsvold Turn | 18 | 13 | 3 | 2 | 44 | 15 | 29 | 42 | T T T T H T |
| 2 | Kjelsas | 18 | 13 | 1 | 4 | 40 | 26 | 14 | 40 | T T B T T B |
| 3 | Levanger FK | 18 | 13 | 0 | 5 | 45 | 19 | 26 | 39 | T B B T T T |
| 4 | Honefoss BK | 18 | 12 | 2 | 4 | 49 | 27 | 22 | 38 | T T T B T T |
| 5 | Grorud | 17 | 9 | 3 | 5 | 28 | 17 | 11 | 30 | B B T T H T |
| 6 | Lorenskog | 18 | 8 | 3 | 7 | 28 | 30 | -2 | 27 | B B B B B H |
| 7 | Stjordals Blink | 18 | 7 | 3 | 8 | 32 | 33 | -1 | 24 | T T T T H B |
| 8 | Rana FK | 18 | 7 | 3 | 8 | 34 | 36 | -2 | 24 | B T T H T B |
| 9 | Tromsdalen | 17 | 7 | 2 | 8 | 25 | 31 | -6 | 23 | B H T T B B |
| 10 | Junkeren | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 31 | -6 | 22 | T B T B H H |
| 11 | Skeid Oslo | 18 | 5 | 2 | 11 | 27 | 36 | -9 | 17 | B B B B H T |
| 12 | Follo | 18 | 3 | 4 | 11 | 21 | 37 | -16 | 13 | B B B H B T |
| 13 | Ullensaker/Kisa IL | 18 | 3 | 1 | 14 | 22 | 61 | -39 | 10 | B B B H B B |
| 14 | SK Trygg Lade | 18 | 2 | 3 | 13 | 22 | 43 | -21 | 9 | B T B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

