Kết quả Ullern FC vs Asker, 18h00 ngày 05/09
Kết quả Ullern FC vs Asker
Đối đầu Ullern FC vs Asker
Phong độ Ullern FC gần đây
Phong độ Asker gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.75
0.90-1.75
0.90O 4
0.74U 4
0.871
6.50X
5.252
1.30Hiệp 1+0.75
0.85-0.75
0.95O 1.75
0.90U 1.75
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ullern FC vs Asker
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 3
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 18
-
Ullern FC vs Asker: Diễn biến chính
-
25'0-1
Yonas Larsen -
30'0-2
Romaz Fazi -
34'Arman Nouri
1-2 -
35'1-2
-
45'1-3
Yonas Larsen -
62'1-4
Brinder Singh -
64'1-5
Kristoffer Syvertsen -
80'1-6
Tyrdal A. -
90'Arman Nouri
2-6
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Ullern FC vs Asker: Số liệu thống kê
-
Ullern FCAsker
-
6Phạt góc6
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
10Tổng cú sút21
-
-
5Sút trúng cầu môn10
-
-
5Sút ra ngoài11
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
31Pha tấn công36
-
-
16Tấn công nguy hiểm20
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 18 | 14 | 2 | 2 | 66 | 25 | 41 | 44 | T T T T B T |
| 2 | Elverum | 18 | 12 | 2 | 4 | 47 | 27 | 20 | 38 | T T T T T H |
| 3 | Rade | 18 | 11 | 2 | 5 | 64 | 32 | 32 | 35 | T T H T B T |
| 4 | Gjovik Lyn | 18 | 10 | 2 | 6 | 25 | 14 | 11 | 32 | B T B B T B |
| 5 | FC Lyn Oslo B | 18 | 9 | 2 | 7 | 45 | 42 | 3 | 29 | H T T B T B |
| 6 | Orn-Horten | 18 | 8 | 4 | 6 | 35 | 30 | 5 | 28 | T B B T T B |
| 7 | Raelingen | 18 | 8 | 3 | 7 | 35 | 43 | -8 | 27 | B T H T T B |
| 8 | Drobak-Frogn IL | 18 | 7 | 4 | 7 | 35 | 26 | 9 | 25 | T B T B B T |
| 9 | Sandefjord B | 18 | 8 | 1 | 9 | 46 | 40 | 6 | 25 | B B B T B T |
| 10 | Oppsal | 18 | 7 | 3 | 8 | 27 | 27 | 0 | 24 | H H T B B B |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 18 | 6 | 3 | 9 | 41 | 44 | -3 | 21 | B H T B T T |
| 12 | Fram Larvik | 18 | 6 | 3 | 9 | 32 | 37 | -5 | 21 | T B B T T T |
| 13 | Brumunddal | 18 | 2 | 3 | 13 | 19 | 78 | -59 | 9 | B B B B B H |
| 14 | Bjorkelangen | 18 | 1 | 0 | 17 | 13 | 65 | -52 | 3 | B B B B B B |

