Kết quả Valerenga B vs Ready, 00h00 ngày 17/08

  • Thứ hai, Ngày 17/08/2026
    00:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 16
    Mùa giải (Season): 2026
    Ready 1
    3
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.25
    0.80
    -0.25
    0.96
    O 4.5
    0.84
    U 4.5
    0.92
    1
    2.38
    X
    4.33
    2
    2.15
    Hiệp 1
    +0
    1.02
    -0
    0.74
    O 2
    0.94
    U 2
    0.82
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Valerenga B vs Ready

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 2

Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 16

  • Valerenga B vs Ready: Diễn biến chính

  • 4'
    0-1
    goal Peder Engvold Langbraten
  • 7'
    0-2
    goal Mathias Ebbesen
  • 31'
    0-2
  • 41'
    Taha Usman goal 
    1-2
  • 60'
    Promise Meliga goal 
    2-2
  • 66'
    Henrik Rorvik Bjordal goal 
    3-2
  • 72'
    Ulrik Martins goal 
    4-2
  • 87'
    4-2
  • 88'
    4-3
    goal Mathias Ebbesen
  • BXH Hạng 4 Nauy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Valerenga B vs Ready: Số liệu thống kê

  • Valerenga B
    Ready
  • 10
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 7
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 23
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 9
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 14
    Sút ra ngoài
    14
  •  
     
  • 2
    Sút Phạt
    3
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     
  • 6
    Ném biên
    5
  •  
     
  • 84
    Pha tấn công
    65
  •  
     
  • 47
    Tấn công nguy hiểm
    30
  •  
     

BXH Hạng 4 Nauy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 18 14 2 2 66 25 41 44 T T T T B T
2 Elverum 18 12 2 4 47 27 20 38 T T T T T H
3 Rade 18 11 2 5 64 32 32 35 T T H T B T
4 Gjovik Lyn 18 10 2 6 25 14 11 32 B T B B T B
5 FC Lyn Oslo B 18 9 2 7 45 42 3 29 H T T B T B
6 Orn-Horten 18 8 4 6 35 30 5 28 T B B T T B
7 Raelingen 18 8 3 7 35 43 -8 27 B T H T T B
8 Drobak-Frogn IL 18 7 4 7 35 26 9 25 T B T B B T
9 Sandefjord B 18 8 1 9 46 40 6 25 B B B T B T
10 Oppsal 18 7 3 8 27 27 0 24 H H T B B B
11 Sparta Sarpsborg B 18 6 3 9 41 44 -3 21 B H T B T T
12 Fram Larvik 18 6 3 9 32 37 -5 21 T B B T T T
13 Brumunddal 18 2 3 13 19 78 -59 9 B B B B B H
14 Bjorkelangen 18 1 0 17 13 65 -52 3 B B B B B B

" "