Kết quả Varhaug vs Stabaek B, 23h00 ngày 17/08

  • Thứ hai, Ngày 17/08/2026
    23:00
  • Varhaug 3
    2
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 16
    Mùa giải (Season): 2026
    Stabaek B 4
    0
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    0.77
    +0.75
    0.99
    O 4
    0.72
    U 4
    1.04
    1
    1.80
    X
    4.33
    2
    3.00
    Hiệp 1
    -0.25
    0.71
    +0.25
    1.05
    O 1.75
    0.86
    U 1.75
    0.90
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Varhaug vs Stabaek B

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 14°C
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 0

Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 16

  • Varhaug vs Stabaek B: Diễn biến chính

  • 22'
    Tobias Bakken Dalbye goal 
    1-0
  • 26'
    1-0
  • 39'
    Lars-Trygve Madland goal 
    2-0
  • 43'
    2-0
  • 45'
    2-0
  • 55'
    2-0
  • 56'
    2-0
  • 76'
    2-0
  • 90'
    2-0
  • BXH Hạng 4 Nauy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Varhaug vs Stabaek B: Số liệu thống kê

  • Varhaug
    Stabaek B
  • 3
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 2
    Tổng cú sút
    0
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     

BXH Hạng 4 Nauy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 18 14 2 2 66 25 41 44 T T T T B T
2 Elverum 18 12 2 4 47 27 20 38 T T T T T H
3 Rade 18 11 2 5 64 32 32 35 T T H T B T
4 Gjovik Lyn 18 10 2 6 25 14 11 32 B T B B T B
5 FC Lyn Oslo B 18 9 2 7 45 42 3 29 H T T B T B
6 Orn-Horten 18 8 4 6 35 30 5 28 T B B T T B
7 Raelingen 18 8 3 7 35 43 -8 27 B T H T T B
8 Drobak-Frogn IL 18 7 4 7 35 26 9 25 T B T B B T
9 Sandefjord B 18 8 1 9 46 40 6 25 B B B T B T
10 Oppsal 18 7 3 8 27 27 0 24 H H T B B B
11 Sparta Sarpsborg B 18 6 3 9 41 44 -3 21 B H T B T T
12 Fram Larvik 18 6 3 9 32 37 -5 21 T B B T T T
13 Brumunddal 18 2 3 13 19 78 -59 9 B B B B B H
14 Bjorkelangen 18 1 0 17 13 65 -52 3 B B B B B B

" "