Kết quả Lokomotiv Moscow Nữ vs CSKA Moscow Nữ, 18h30 ngày 09/08
Kết quả Lokomotiv Moscow Nữ vs CSKA Moscow Nữ
Phong độ Lokomotiv Moscow Nữ gần đây
Phong độ CSKA Moscow Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 09/08/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.83-0.5
1.01O 2.25
1.00U 2.25
0.821
3.47X
2.972
1.90Hiệp 1+0.25
0.72-0.25
1.13O 0.75
0.77U 0.75
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lokomotiv Moscow Nữ vs CSKA Moscow Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Nga nữ 2026 » vòng 16
-
Lokomotiv Moscow Nữ vs CSKA Moscow Nữ: Diễn biến chính
-
18'Solovyeva A. (Assist:Nelli Korovkina)(Assists:Nelli Korovkina)
1-0 -
46'Dolgova K.1-0
-
76'Vladislava Butkevich1-0
-
77'1-0Akimova A.
- BXH VĐQG Nga nữ
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Lokomotiv Moscow Nữ vs CSKA Moscow Nữ: Số liệu thống kê
-
Lokomotiv Moscow NữCSKA Moscow Nữ
-
2Phạt góc8
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
5Tổng cú sút3
-
-
1Sút trúng cầu môn2
-
-
4Sút ra ngoài1
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
96Pha tấn công105
-
-
90Tấn công nguy hiểm129
-
BXH VĐQG Nga nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St Petersburg (W) | 16 | 14 | 2 | 0 | 44 | 5 | 39 | 44 | H T T T T T |
| 2 | CSKA Moscow (W) | 17 | 14 | 1 | 2 | 46 | 9 | 37 | 43 | T T T B T T |
| 3 | Spartak Moscow (W) | 17 | 12 | 4 | 1 | 41 | 11 | 30 | 40 | B T T T T T |
| 4 | Lokomotiv Moscow (W) | 16 | 10 | 3 | 3 | 31 | 9 | 22 | 33 | H H B T T T |
| 5 | Krylya Sovetov Samara (W) | 16 | 8 | 3 | 5 | 23 | 19 | 4 | 27 | T T H B T B |
| 6 | Dynamo Moscow (W) | 16 | 8 | 1 | 7 | 17 | 14 | 3 | 25 | H T B T T T |
| 7 | Chertanovo Moscow (W) | 17 | 6 | 3 | 8 | 22 | 28 | -6 | 21 | H H T T B H |
| 8 | Rubin Kazan (W) | 17 | 4 | 7 | 6 | 20 | 25 | -5 | 19 | B T T H B B |
| 9 | Zvezda 2005 (W) | 17 | 4 | 3 | 10 | 11 | 30 | -19 | 15 | T B B B B B |
| 10 | Krasnodar FK (W) | 17 | 2 | 6 | 9 | 15 | 29 | -14 | 12 | B H B B B H |
| 11 | FK Rostov (W) | 17 | 3 | 2 | 12 | 5 | 39 | -34 | 11 | H B H B T B |
| 12 | FK Ryazan (W) | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 | 34 | -25 | 9 | B H H H B B |
| 13 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 16 | 0 | 3 | 13 | 7 | 39 | -32 | 3 | H B B B B B |

