Kết quả Akron Togliatti vs CSKA Moscow, 22h00 ngày 28/08
Kết quả Akron Togliatti vs CSKA Moscow
Nhận định, Soi kèo Akron Tolyatti vs CSKA Moscow 22h00 ngày 28/8: Khách không khách khí
Đối đầu Akron Togliatti vs CSKA Moscow
Phong độ Akron Togliatti gần đây
Phong độ CSKA Moscow gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 28/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
1.03-0.75
0.85O 3
1.01U 3
0.861
4.25X
4.052
1.67Hiệp 1+0.25
1.08-0.25
0.80O 1.25
0.96U 1.25
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Akron Togliatti vs CSKA Moscow
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Nga 2026-2027 » vòng 6
-
Akron Togliatti vs CSKA Moscow: Diễn biến chính
-
13'0-1
Luciano Emilio Gondou Zanelli(Assists:Kirill Glebov) -
20'0-1Danila Kozlov
Matvey Kislyak -
23'Yomar Rocha(Assists:Gilson Benchimol Tavares)
1-1 -
32'Denis Popenkov1-1
-
59'1-1Henrique Carmo
Matija Popovic -
66'Gilson Benchimol Tavares(Assists:Stefan Loncar)
2-1 -
71'Arseny Dmitriev
Konstantin Maradishvili2-1 -
73'Kristijan Bistrovic2-1
-
73'Joao Escoval2-1
-
73'2-1Luciano Emilio Gondou Zanelli
-
74'2-1Dzhamalutdin Abdulkadyrov
Danila Kozlov -
74'2-1Tamerlan Musaev
Milan Gajic -
77'2-2
Henrique Carmo(Assists:Matheus Alves Nascimento) -
82'Khetag Khosonov
Kristijan Bistrovic2-2 -
86'Nikita Bazilevskiy
Dudu2-2 -
90'Paulo Vitor2-2
-
90'Arseny Dmitriev2-2
-
Akron Togliatti vs CSKA Moscow: Đội hình chính và dự bị
-
Akron Togliatti5-4-1CSKA Moscow4-2-3-188Vitaly Gudiev89Denis Popenkov3Paulo Vitor26Joao Escoval13Vyacheslav Bardybakhin2Yomar Rocha22Konstantin Maradishvili8Kristijan Bistrovic15Stefan Loncar11Dudu7Gilson Benchimol Tavares32Luciano Emilio Gondou Zanelli20Matija Popovic7Matheus Alves Nascimento17Kirill Glebov10Ivan Oblyakov31Matvey Kislyak22Milan Gajic4Joao Victor Da Silva Marcelino79Kirill Danilov3Daniil Krugovoy49Vladislav Torop
- Đội hình dự bị
-
69Arseny Dmitriev80Khetag Khosonov81Nikita Bazilevskiy32Ignat Terekhovskiy98Roman Volochay47Egor Vedernikov72Marat Khametov67Nikita Platon39Nazar Makeev33Maksim KholodovDanila Kozlov 18Henrique Carmo 37Dzhamalutdin Abdulkadyrov 23Tamerlan Musaev 11Egor Besaev 85Maksim Borisko 39Matvey Lukin 90Matheus Reis de Lima 2Aleksandr Vakulich 84Artem Ponomarchuk 87Artem Bandikyan 52Imran Firov 62
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Vladimir ZhapaleuVladimir Fedotov
- BXH VĐQG Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Akron Togliatti vs CSKA Moscow: Số liệu thống kê
-
Akron TogliattiCSKA Moscow
-
1Phạt góc7
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
5Thẻ vàng1
-
-
7Tổng cú sút20
-
-
3Sút trúng cầu môn7
-
-
2Sút ra ngoài7
-
-
2Cản sút6
-
-
9Sút Phạt23
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
336Số đường chuyền449
-
-
74%Chuyền chính xác82%
-
-
23Phạm lỗi9
-
-
6Việt vị1
-
-
9Đánh đầu23
-
-
6Đánh đầu thành công10
-
-
5Cứu thua1
-
-
10Rê bóng thành công9
-
-
8Đánh chặn5
-
-
16Ném biên22
-
-
10Cản phá thành công9
-
-
13Thử thách9
-
-
1Successful center6
-
-
2Kiến tạo thành bàn2
-
-
23Long pass26
-
-
95Pha tấn công101
-
-
44Tấn công nguy hiểm50
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm12
-
-
38Số pha tranh chấp thành công49
-
-
0.69Bàn thắng kỳ vọng1.49
-
-
0.69Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.27
-
-
0xG Set Play0.22
-
-
0.69Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.49
-
-
1.25Cú sút trúng đích1.5
-
-
11Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
12Số quả tạt chính xác26
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
6Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
29Phá bóng17
-
BXH VĐQG Nga 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Krasnodar | 7 | 6 | 1 | 0 | 13 | 6 | 7 | 19 | T T T T T H |
| 2 | CSKA Moscow | 7 | 4 | 3 | 0 | 11 | 7 | 4 | 15 | H H T T H T |
| 3 | Spartak Moscow | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 13 | T B T T H B |
| 4 | Dynamo Moscow | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | B T B T T T |
| 5 | Zenit St. Petersburg | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 6 | 8 | 12 | T B T B T B |
| 6 | FK Makhachkala | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 10 | 2 | 12 | T B T B B T |
| 7 | Baltika Kaliningrad | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 10 | T T B H T B |
| 8 | Rubin Kazan | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 9 | 1 | 10 | T H H H T H |
| 9 | Rostov FK | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 8 | T H H B B T |
| 10 | Gazovik Orenburg | 7 | 1 | 5 | 1 | 7 | 9 | -2 | 8 | B H H H H H |
| 11 | Terek Grozny | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 9 | 1 | 7 | B H B T H H |
| 12 | Krylya Sovetov | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 7 | H B B T H H |
| 13 | Lokomotiv Moscow | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | B H H B B T |
| 14 | Akron Togliatti | 7 | 0 | 4 | 3 | 8 | 17 | -9 | 4 | B H H B H H |
| 15 | Rodina Moskva | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 19 | -11 | 4 | B T H B B B |
| 16 | Fakel | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 10 | -6 | 2 | B H B H B B |
Relegation Play-offs
Relegation

