Kết quả Dynamo Moscow vs Spartak Moscow, 22h30 ngày 06/09
Kết quả Dynamo Moscow vs Spartak Moscow
Đối đầu Dynamo Moscow vs Spartak Moscow
Phong độ Dynamo Moscow gần đây
Phong độ Spartak Moscow gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.08-0
0.80O 2.75
1.04U 2.75
0.831
2.71X
3.452
2.36Hiệp 1+0
1.08-0
0.76O 1
0.73U 1
1.12 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dynamo Moscow vs Spartak Moscow
-
Sân vận động: VTB Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Nga 2026-2027 » vòng 7
-
Dynamo Moscow vs Spartak Moscow: Diễn biến chính
-
21'0-1
Danil Prutsev(Assists:Jose Marcos Costa Martins) -
25'Iaroslav Gladyshev
1-1 -
34'Arthur Gomes(Assists:Juan Cáceres)
2-1 -
37'Juan Cáceres2-1
-
45'2-1Nail Umyarov
-
63'2-1Pavel Polekh
Pablo Solari -
72'Konstantin Tyukavin2-1
-
72'Daniil Fomin
Luis Chavez2-1 -
72'2-1Alexander Djiku
-
75'2-1Mirlind Daku
Victor Parada Gonzalez -
77'Nicolas Marichal Perez
Arthur Gomes2-1 -
77'Ivan Sergeyev
Iaroslav Gladyshev2-1 -
83'2-1Igor Dmitriev
Roman Zobnin -
83'2-1Ivan Sorokin
Danil Prutsev -
83'2-1Daniil Denisov
Gedson Carvalho Fernandes -
86'2-1Christopher Wooh
-
90'2-1Ivan Sorokin(Reason:Goal cancelled)
-
90'Timofey Marinkin
Joao Paulo de Souza Mares,Bitello2-1 -
90'2-1Mirlind Daku
-
Dynamo Moscow vs Spartak Moscow: Đội hình chính và dự bị
-
Dynamo Moscow4-3-3Spartak Moscow4-1-4-11Kurban Rasulov8Rubens Antonio Dias57David Ricardo Loiola da Silva55Maksim Osipenko4Juan Cáceres10Joao Paulo de Souza Mares,Bitello15Danil Glebov24Luis Chavez11Arthur Gomes70Konstantin Tyukavin91Iaroslav Gladyshev9Manfred Alonso Ugalde Arce7Pablo Solari25Danil Prutsev47Roman Zobnin10Jose Marcos Costa Martins18Nail Umyarov83Gedson Carvalho Fernandes3Christopher Wooh4Alexander Djiku33Victor Parada Gonzalez98Aleksandr Maksimenko
- Đội hình dự bị
-
74Daniil Fomin2Nicolas Marichal Perez33Ivan Sergeyev60Timofey Marinkin31Igor Leshchuk99Andrey Lunev56Leon Zaydenzal7Dmitri Skopintsev5Milan Majstorovic6Roberto Fernandez Urbieta88Victor Okishor17Ulvi BabaevPavel Polekh 62Mirlind Daku 19Daniil Denisov 97Igor Dmitriev 27Ivan Sorokin 40Aleksandr Dovbnya 56Ilya Pomazun 1Daniil Khlusevich 82Srdjan Babic 6Aleksandr Dobroditskiy 71Vladislav Saus 17Nikita Massalyga 24
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Marcel LickaGuillermo Abascal
- BXH VĐQG Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Dynamo Moscow vs Spartak Moscow: Số liệu thống kê
-
Dynamo MoscowSpartak Moscow
-
0Phạt góc5
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
16Tổng cú sút6
-
-
7Sút trúng cầu môn1
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
3Cản sút1
-
-
14Sút Phạt11
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
395Số đường chuyền530
-
-
74%Chuyền chính xác82%
-
-
11Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị3
-
-
28Đánh đầu1
-
-
14Đánh đầu thành công9
-
-
0Cứu thua5
-
-
16Rê bóng thành công10
-
-
1Đánh chặn2
-
-
24Ném biên26
-
-
16Cản phá thành công10
-
-
10Thử thách9
-
-
2Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
22Long pass22
-
-
95Pha tấn công96
-
-
44Tấn công nguy hiểm38
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
10Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
54Số pha tranh chấp thành công34
-
-
2.21Bàn thắng kỳ vọng0.46
-
-
2.06Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.28
-
-
0.16xG Set Play0.19
-
-
2.21Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.46
-
-
2.61Cú sút trúng đích0.23
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
14Số quả tạt chính xác16
-
-
40Tranh chấp bóng trên sân thắng24
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
24Phá bóng30
-
BXH VĐQG Nga 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Krasnodar | 7 | 6 | 1 | 0 | 13 | 6 | 7 | 19 | T T T T T H |
| 2 | CSKA Moscow | 7 | 4 | 3 | 0 | 11 | 7 | 4 | 15 | H H T T H T |
| 3 | Spartak Moscow | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 13 | T B T T H B |
| 4 | Dynamo Moscow | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | B T B T T T |
| 5 | Zenit St. Petersburg | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 6 | 8 | 12 | T B T B T B |
| 6 | FK Makhachkala | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 10 | 2 | 12 | T B T B B T |
| 7 | Baltika Kaliningrad | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 10 | T T B H T B |
| 8 | Rubin Kazan | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 9 | 1 | 10 | T H H H T H |
| 9 | Rostov FK | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 8 | T H H B B T |
| 10 | Gazovik Orenburg | 7 | 1 | 5 | 1 | 7 | 9 | -2 | 8 | B H H H H H |
| 11 | Terek Grozny | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 9 | 1 | 7 | B H B T H H |
| 12 | Krylya Sovetov | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 7 | H B B T H H |
| 13 | Lokomotiv Moscow | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | B H H B B T |
| 14 | Akron Togliatti | 7 | 0 | 4 | 3 | 8 | 17 | -9 | 4 | B H H B H H |
| 15 | Rodina Moskva | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 19 | -11 | 4 | B T H B B B |
| 16 | Fakel | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 10 | -6 | 2 | B H B H B B |
Relegation Play-offs
Relegation

