Kết quả Lokomotiv Moscow vs Dynamo Moscow, 00h00 ngày 30/08
Kết quả Lokomotiv Moscow vs Dynamo Moscow
Phong độ Lokomotiv Moscow gần đây
Phong độ Dynamo Moscow gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.95-0.25
0.91O 3
0.99U 3
0.851
2.93X
3.472
2.12Hiệp 1+0.25
0.68-0.25
1.19O 1.25
1.00U 1.25
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lokomotiv Moscow vs Dynamo Moscow
-
Sân vận động: Lokomotiv Moscow Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nga 2026-2027 » vòng 6
-
Lokomotiv Moscow vs Dynamo Moscow: Diễn biến chính
-
25'Danila Godyaev0-0
-
46'Evgeniy Morozov
Giorgi Djikia0-0 -
52'0-0Luis Chavez
Anton Miranchuk -
65'0-0Timofey Marinkin
Arthur Gomes -
73'0-1
Maksim Osipenko -
73'Zelimkhan Bakaev
Danila Godyaev0-1 -
81'Aleksandr Kovalenko
Ilya Eremeev0-1 -
85'Cesar Jasib Montes Castro0-1
-
87'0-1Nicolas Marichal Perez
Ivan Sergeyev -
89'Nikita Saltykov
Sergey Pinyaev0-1 -
89'Vladislav Golubev
Vadim Rakov0-1 -
90'Zelimkhan Bakaev0-1
-
90'0-1David Ricardo Loiola da Silva
-
Lokomotiv Moscow vs Dynamo Moscow: Đội hình chính và dự bị
-
Lokomotiv Moscow4-4-2Dynamo Moscow4-3-31Anton Mitryushkin3Lucas Fasson14Giorgi Djikia23Cesar Jasib Montes Castro45Aleksandr Silyanov19Aleksandr Rudenko47Danila Godyaev75Ilya Eremeev6Sergey Babkin9Sergey Pinyaev11Vadim Rakov91Iaroslav Gladyshev33Ivan Sergeyev11Arthur Gomes21Anton Miranchuk15Danil Glebov10Joao Paulo de Souza Mares,Bitello4Juan Cáceres55Maksim Osipenko57David Ricardo Loiola da Silva8Rubens Antonio Dias1Kurban Rasulov
- Đội hình dự bị
-
85Evgeniy Morozov7Zelimkhan Bakaev8Aleksandr Kovalenko17Nikita Saltykov63Vladislav Golubev16Daniil Veselov22Ilya Lantratov24Maksim Nenakhov59Egor Pogostnov74Daniil Chevardin88Mikhail ShchetininLuis Chavez 24Timofey Marinkin 60Nicolas Marichal Perez 2Igor Leshchuk 31Leon Zaydenzal 56Dmitri Skopintsev 7Roberto Fernandez Urbieta 6Victor Okishor 88Ulvi Babaev 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mikhail GalaktionovMarcel Licka
- BXH VĐQG Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Lokomotiv Moscow vs Dynamo Moscow: Số liệu thống kê
-
Lokomotiv MoscowDynamo Moscow
-
1Phạt góc2
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
8Tổng cú sút12
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
2Cản sút4
-
-
13Sút Phạt12
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
473Số đường chuyền463
-
-
77%Chuyền chính xác78%
-
-
13Phạm lỗi13
-
-
4Việt vị1
-
-
37Đánh đầu37
-
-
13Đánh đầu thành công24
-
-
3Cứu thua3
-
-
8Rê bóng thành công14
-
-
12Đánh chặn7
-
-
30Ném biên29
-
-
9Cản phá thành công14
-
-
14Thử thách5
-
-
2Successful center1
-
-
26Long pass18
-
-
95Pha tấn công111
-
-
54Tấn công nguy hiểm55
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
50Số pha tranh chấp thành công62
-
-
0.37Bàn thắng kỳ vọng1.82
-
-
0.37Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.95
-
-
0.01xG Set Play0.09
-
-
0.37Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.03
-
-
0.22Cú sút trúng đích1.36
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
19Số quả tạt chính xác13
-
-
37Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng24
-
-
22Phá bóng28
-
BXH VĐQG Nga 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Krasnodar | 7 | 6 | 1 | 0 | 13 | 6 | 7 | 19 | T T T T T H |
| 2 | CSKA Moscow | 7 | 4 | 3 | 0 | 11 | 7 | 4 | 15 | H H T T H T |
| 3 | Spartak Moscow | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 13 | T B T T H B |
| 4 | Dynamo Moscow | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | B T B T T T |
| 5 | Zenit St. Petersburg | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 6 | 8 | 12 | T B T B T B |
| 6 | FK Makhachkala | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 10 | 2 | 12 | T B T B B T |
| 7 | Baltika Kaliningrad | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 10 | T T B H T B |
| 8 | Rubin Kazan | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 9 | 1 | 10 | T H H H T H |
| 9 | Rostov FK | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 8 | T H H B B T |
| 10 | Gazovik Orenburg | 7 | 1 | 5 | 1 | 7 | 9 | -2 | 8 | B H H H H H |
| 11 | Terek Grozny | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 9 | 1 | 7 | B H B T H H |
| 12 | Krylya Sovetov | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 7 | H B B T H H |
| 13 | Lokomotiv Moscow | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | B H H B B T |
| 14 | Akron Togliatti | 7 | 0 | 4 | 3 | 8 | 17 | -9 | 4 | B H H B H H |
| 15 | Rodina Moskva | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 19 | -11 | 4 | B T H B B B |
| 16 | Fakel | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 10 | -6 | 2 | B H B H B B |
Relegation Play-offs
Relegation

