Kết quả Rostov FK vs Fakel, 23h00 ngày 05/09
Kết quả Rostov FK vs Fakel
Đối đầu Rostov FK vs Fakel
Phong độ Rostov FK gần đây
Phong độ Fakel gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.93+0.5
0.95O 2.25
1.06U 2.25
0.811
1.70X
3.302
5.00Hiệp 1-0.25
1.03+0.25
0.81O 0.75
0.72U 0.75
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rostov FK vs Fakel
-
Sân vận động: Rostov Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nga 2026-2027 » vòng 7
-
Rostov FK vs Fakel: Diễn biến chính
-
4'0-0Hodifa El Mahssani
-
45'Oumar Sako0-0
-
56'Alexey Mironov(Assists:Olakunle Olusegun)
1-0 -
59'Konstantin Kuchaev(Assists:Timur Suleymanov)
2-0 -
64'Oumar Sako(Assists:Alexey Mironov)
3-0 -
65'3-0Maksim Turishchev
Axel Gnapi Dable -
65'3-0Abdulla Bagamaev
Darko Todorovic -
65'3-0Anton Kovalev
Aleksey Sutormin -
65'3-0Belajdi Pusi
Hodifa El Mahssani -
72'3-0Butta Magomedov
-
76'Maksim Mukhin
Olakunle Olusegun3-0 -
80'3-0Aleksandr Koksharov
Albert Gabaraev -
83'Imran Aznaurov
Ivan Komarov3-0 -
83'Anton Shamonin
Timur Suleymanov3-0 -
89'3-1
Aleksandr Koksharov -
90'Danila Prokhin
Alexey Mironov3-1 -
90'3-1Belajdi Pusi
-
Rostov FK vs Fakel: Đội hình chính và dự bị
-
Rostov FK5-4-1Fakel3-4-384Artem Petrov87Andrey Langovich40Ygor Nogueira3Oumar Sako4Viktor Melekhin5Yaroslav Mikhailov6Olakunle Olusegun18Konstantin Kuchaev8Alexey Mironov10Ivan Komarov99Timur Suleymanov99Nikolay Giorgobiani9Axel Gnapi Dable11Aleksey Sutormin22Hodifa El Mahssani23Vyacheslav Yakimov97Butta Magomedov55Darko Todorovic5Albert Gabaraev40Clayton Sampaio Pereira53Matvey Bardachev1Daniil Frolkin
- Đội hình dự bị
-
16Maksim Mukhin73Imran Aznaurov91Anton Shamonin27Danila Prokhin34Danil Golikov22Semenchuk21Daniel Shantaliy7Ronaldo Cesar Soares dos Santos17Egor Golenkov11Ibraheem Mahfus Ajasa13Denis Titov80Karim MadrakhimovAnton Kovalev 17Abdulla Bagamaev 8Maksim Turishchev 7Belajdi Pusi 19Aleksandr Koksharov 90Vyacheslav Dorovskikh 35Igor Obukhov 96Yuri Zhuravlev 44Ravil Netfullin 52Igor Yurganov 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Valery Georgievich KarpinSergey Tashuev
- BXH VĐQG Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Rostov FK vs Fakel: Số liệu thống kê
-
Rostov FKFakel
-
4Phạt góc1
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
12Tổng cú sút10
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
2Cản sút3
-
-
11Sút Phạt13
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
423Số đường chuyền511
-
-
72%Chuyền chính xác73%
-
-
13Phạm lỗi11
-
-
2Việt vị1
-
-
1Đánh đầu37
-
-
31Đánh đầu thành công27
-
-
2Cứu thua3
-
-
7Rê bóng thành công10
-
-
6Đánh chặn4
-
-
21Ném biên28
-
-
7Cản phá thành công10
-
-
13Thử thách11
-
-
5Successful center1
-
-
3Kiến tạo thành bàn0
-
-
30Long pass34
-
-
100Pha tấn công115
-
-
48Tấn công nguy hiểm30
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
56Số pha tranh chấp thành công57
-
-
1.46Bàn thắng kỳ vọng0.8
-
-
0.83Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.57
-
-
0.63xG Set Play0.24
-
-
1.46Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.8
-
-
2.3Cú sút trúng đích0.31
-
-
21Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
15Số quả tạt chính xác9
-
-
25Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
31Tranh chấp bóng bổng thắng27
-
-
19Phá bóng23
-
BXH VĐQG Nga 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Krasnodar | 7 | 6 | 1 | 0 | 13 | 6 | 7 | 19 | T T T T T H |
| 2 | CSKA Moscow | 7 | 4 | 3 | 0 | 11 | 7 | 4 | 15 | H H T T H T |
| 3 | Spartak Moscow | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 13 | T B T T H B |
| 4 | Dynamo Moscow | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | B T B T T T |
| 5 | Zenit St. Petersburg | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 6 | 8 | 12 | T B T B T B |
| 6 | FK Makhachkala | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 10 | 2 | 12 | T B T B B T |
| 7 | Baltika Kaliningrad | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 10 | T T B H T B |
| 8 | Rubin Kazan | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 9 | 1 | 10 | T H H H T H |
| 9 | Rostov FK | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 8 | T H H B B T |
| 10 | Gazovik Orenburg | 7 | 1 | 5 | 1 | 7 | 9 | -2 | 8 | B H H H H H |
| 11 | Terek Grozny | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 9 | 1 | 7 | B H B T H H |
| 12 | Krylya Sovetov | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 7 | H B B T H H |
| 13 | Lokomotiv Moscow | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | B H H B B T |
| 14 | Akron Togliatti | 7 | 0 | 4 | 3 | 8 | 17 | -9 | 4 | B H H B H H |
| 15 | Rodina Moskva | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 19 | -11 | 4 | B T H B B B |
| 16 | Fakel | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 10 | -6 | 2 | B H B H B B |
Relegation Play-offs
Relegation

