Kết quả Terek Grozny vs Krylya Sovetov, 00h00 ngày 30/08
Kết quả Terek Grozny vs Krylya Sovetov
Phong độ Terek Grozny gần đây
Phong độ Krylya Sovetov gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.91+0.5
0.97O 2.5
0.89U 2.5
0.951
1.91X
3.602
3.60Hiệp 1-0.25
1.04+0.25
0.80O 1
0.87U 1
0.97 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Terek Grozny vs Krylya Sovetov
-
Sân vận động: Akhmat Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 2
VĐQG Nga 2026-2027 » vòng 6
-
Terek Grozny vs Krylya Sovetov: Diễn biến chính
-
15'0-1
Ivan Oleynikov(Assists:Martin Kramaric) -
29'0-1Maksim Vityugov
-
36'Lechii Sadulaev
1-1 -
38'Egas dos Santos Cacintura(Assists:Lechii Sadulaev)
2-1 -
45'2-2
Nikita Chernov(Assists:Yuri Gorshkov) -
46'Kirill Shchetinin
Maksim Samorodov2-2 -
46'2-2Islam Chesnokov
Amar Rahmanovic -
46'2-2Denis Makarov
Nikolay Rasskazov -
52'Klisman Cake2-2
-
60'Georgi Melkadze(Assists:Egas dos Santos Cacintura)
3-2 -
63'Julio Romao3-2
-
70'3-2Dani Fernandez
Dominik Oroz -
70'3-2Kazbek Mukailov
Martin Kramaric -
72'3-3
Ivan Oleynikov(Assists:Maksim Vityugov) -
72'Georgi Melkadze3-3
-
75'Ousmane Ndong
Arsen Adamov3-3 -
76'Mohamed Konate
Georgi Melkadze3-3 -
76'Kalidou Sidibe
Ismael Silva Lima3-3 -
76'3-3Thomas Ignacio Galdames Millan
Islam Chesnokov -
87'3-3Kirill Pechenin
-
90'3-3Denis Makarov
-
Terek Grozny vs Krylya Sovetov: Đội hình chính và dự bị
-
Terek Grozny4-2-3-1Krylya Sovetov5-4-11Vadim Ulyanov8Miroslav Bogosavac5Klisman Cake4Turpal-Ali Ibishev95Arsen Adamov11Ismael Silva Lima18Julio Romao7Lechii Sadulaev17Egas dos Santos Cacintura20Maksim Samorodov77Georgi Melkadze19Ivan Oleynikov11Amar Rahmanovic8Maksim Vityugov4Yuri Gorshkov10Martin Kramaric15Nikolay Rasskazov5Dominik Oroz23Nikita Chernov47Sergey Bozhin2Kirill Pechenin30Sergey Pesyakov
- Đội hình dự bị
-
10Kirill Shchetinin90Ousmane Ndong6Kalidou Sidibe13Mohamed Konate71Rasul Mitsaev88Giorgi Shelia87Akhmed Elberdov81Maksim Sidorov23Galymzhan Kenzhebek97Aleksey Kasadzhikov70Abakar Gadzhiev76Erald MaksutiIslam Chesnokov 17Denis Makarov 77Dani Fernandez 72Kazbek Mukailov 67Thomas Ignacio Galdames Millan 3Nikita Kokarev 80Evgeni Frolov 39Ivan Lepskii 18Kirill Stolbov 20Denis Malikov Pavlovich 78Geoffrey Chinedu Charles 9Vladislav Shitov 73
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Miroslav RomashchenkoIgor Osinjkin
- BXH VĐQG Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Terek Grozny vs Krylya Sovetov: Số liệu thống kê
-
Terek GroznyKrylya Sovetov
-
6Phạt góc2
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
14Tổng cú sút11
-
-
6Sút trúng cầu môn8
-
-
3Sút ra ngoài2
-
-
5Cản sút1
-
-
20Sút Phạt7
-
-
70%Kiểm soát bóng30%
-
-
75%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)25%
-
-
582Số đường chuyền261
-
-
87%Chuyền chính xác74%
-
-
7Phạm lỗi20
-
-
2Việt vị0
-
-
7Đánh đầu1
-
-
12Đánh đầu thành công11
-
-
5Cứu thua3
-
-
10Rê bóng thành công14
-
-
13Đánh chặn4
-
-
20Ném biên18
-
-
0Woodwork1
-
-
11Cản phá thành công15
-
-
16Thử thách10
-
-
5Successful center7
-
-
2Kiến tạo thành bàn3
-
-
32Long pass23
-
-
129Pha tấn công73
-
-
57Tấn công nguy hiểm24
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
63Số pha tranh chấp thành công45
-
-
0.69Bàn thắng kỳ vọng1.29
-
-
0.64Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.04
-
-
0.04xG Set Play0.25
-
-
0.69Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.29
-
-
2.14Cú sút trúng đích3.49
-
-
31Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
29Số quả tạt chính xác9
-
-
51Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
4Phá bóng35
-
BXH VĐQG Nga 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Krasnodar | 7 | 6 | 1 | 0 | 13 | 6 | 7 | 19 | T T T T T H |
| 2 | CSKA Moscow | 7 | 4 | 3 | 0 | 11 | 7 | 4 | 15 | H H T T H T |
| 3 | Spartak Moscow | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 13 | T B T T H B |
| 4 | Dynamo Moscow | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | B T B T T T |
| 5 | Zenit St. Petersburg | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 6 | 8 | 12 | T B T B T B |
| 6 | FK Makhachkala | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 10 | 2 | 12 | T B T B B T |
| 7 | Baltika Kaliningrad | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 10 | T T B H T B |
| 8 | Rubin Kazan | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 9 | 1 | 10 | T H H H T H |
| 9 | Rostov FK | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 8 | T H H B B T |
| 10 | Gazovik Orenburg | 7 | 1 | 5 | 1 | 7 | 9 | -2 | 8 | B H H H H H |
| 11 | Terek Grozny | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 9 | 1 | 7 | B H B T H H |
| 12 | Krylya Sovetov | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 7 | H B B T H H |
| 13 | Lokomotiv Moscow | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | B H H B B T |
| 14 | Akron Togliatti | 7 | 0 | 4 | 3 | 8 | 17 | -9 | 4 | B H H B H H |
| 15 | Rodina Moskva | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 19 | -11 | 4 | B T H B B B |
| 16 | Fakel | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 10 | -6 | 2 | B H B H B B |
Relegation Play-offs
Relegation

