Kết quả BK Olympic vs Skovde AIK, 21h00 ngày 01/08
Kết quả BK Olympic vs Skovde AIK
Đối đầu BK Olympic vs Skovde AIK
Phong độ BK Olympic gần đây
Phong độ Skovde AIK gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 01/08/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.80+0.5
0.96O 3.25
1.00U 3.25
0.801
1.73X
3.752
3.70Hiệp 1-0.25
0.73+0.25
1.05O 1.25
0.83U 1.25
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu BK Olympic vs Skovde AIK
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
Hạng 2 Thụy Điển 2026 » vòng 15
-
BK Olympic vs Skovde AIK: Diễn biến chính
-
20'August Karlin
1-0 -
32'Liam Bjorninger
2-0 -
37'2-0Liam Svensson
-
39'2-0Erik Strom
-
42'Alexander Robert
3-0 -
59'3-0Linus Land
-
63'3-1
Alfons Nygaard
- BXH Hạng 2 Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
BK Olympic vs Skovde AIK: Số liệu thống kê
-
BK OlympicSkovde AIK
-
8Phạt góc7
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
18Tổng cú sút7
-
-
8Sút trúng cầu môn3
-
-
10Sút ra ngoài4
-
-
2Sút Phạt0
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
89%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)11%
-
-
0Phạm lỗi2
-
-
2Ném biên2
-
-
166Pha tấn công85
-
-
66Tấn công nguy hiểm66
-
BXH Hạng 2 Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Stockholm Internazionale | 20 | 13 | 3 | 4 | 44 | 17 | 27 | 42 | T B T T T T |
| 2 | Hammarby TFF | 20 | 11 | 5 | 4 | 45 | 18 | 27 | 38 | T H B H H B |
| 3 | IF Karlstad Fotboll | 20 | 11 | 4 | 5 | 32 | 19 | 13 | 37 | T T B B H B |
| 4 | AFC Eskilstuna | 20 | 11 | 4 | 5 | 35 | 27 | 8 | 37 | T T T T T T |
| 5 | FC Arlanda | 20 | 10 | 6 | 4 | 34 | 24 | 10 | 36 | B H B T T B |
| 6 | FBK Karlstad | 20 | 10 | 4 | 6 | 34 | 31 | 3 | 34 | B H T B T T |
| 7 | Enkoping | 20 | 10 | 2 | 8 | 30 | 33 | -3 | 32 | B T B H B T |
| 8 | Assyriska | 20 | 8 | 5 | 7 | 34 | 32 | 2 | 29 | T T T B T T |
| 9 | Karlbergs BK | 20 | 7 | 4 | 9 | 28 | 31 | -3 | 25 | T B T B H B |
| 10 | Gefle IF | 20 | 7 | 3 | 10 | 25 | 38 | -13 | 24 | T B T T H B |
| 11 | Umea FC | 20 | 6 | 5 | 9 | 26 | 33 | -7 | 23 | B B B H T T |
| 12 | Sollentuna United | 20 | 5 | 8 | 7 | 19 | 27 | -8 | 23 | H B T T B T |
| 13 | Vasalunds IF | 20 | 6 | 5 | 9 | 32 | 41 | -9 | 23 | H T H T B B |
| 14 | Pitea IF | 20 | 3 | 6 | 11 | 24 | 40 | -16 | 15 | B H H H B T |
| 15 | Jarfalla | 20 | 4 | 3 | 13 | 23 | 44 | -21 | 15 | B B B B B B |
| 16 | IFK Stocksund | 20 | 2 | 5 | 13 | 39 | 49 | -10 | 11 | B T B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

