Kết quả Degerfors IF vs Djurgardens, 20h00 ngày 25/07

  • Thứ bảy, Ngày 25/07/2026
    20:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 14
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.75
    0.99
    -0.75
    0.89
    O 2.75
    0.95
    U 2.75
    0.91
    1
    4.15
    X
    3.95
    2
    1.70
    Hiệp 1
    +0.25
    1.05
    -0.25
    0.83
    O 1.25
    1.14
    U 1.25
    0.71
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Degerfors IF vs Djurgardens

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 14

  • Degerfors IF vs Djurgardens: Diễn biến chính

  • 29'
    Sebastian Ohlsson
    0-0
  • 43'
    0-1
    goal Bo Asulv Hegland(Assists:Kristian Lien)
  • 58'
    Arman Taranis  
    Robin Dzabic  
    0-1
  • 65'
    0-1
    Bo Asulv Hegland
  • 66'
    0-1
     Joel Asoro
     Patric Karl Emil Aslund
  • 67'
    0-1
     Nino Zugelj
     Jeppe Okkels
  • 69'
    Dijan Vukojevic  
    Ludvig Fritzson  
    0-1
  • 69'
    Gideon Yiriyon Yaw  
    Sebastian Ohlsson  
    0-1
  • 79'
    0-1
     Christos Almyras
     Bo Asulv Hegland
  • 79'
    0-1
     Piotr Johansson
     Max Larsson
  • Degerfors IF vs Djurgardens: Đội hình chính và dự bị

  • Degerfors IF4-1-3-2
    38
    Matvei Igonen
    18
    Samba Diatara
    3
    Nikolai Skuseth
    2
    Ahmad Faqa
    16
    Sebastian Ohlsson
    4
    Kazper Karlsson
    20
    Elias Barsoum
    8
    Bilal Hussein
    22
    Nahom Netabay
    23
    Robin Dzabic
    14
    Ludvig Fritzson
    9
    Kristian Lien
    8
    Patric Karl Emil Aslund
    16
    Bo Asulv Hegland
    19
    Jeppe Okkels
    14
    Hampus Finndell
    20
    Matias Siltanen
    18
    Adam Stahl
    5
    Miro Tenho
    4
    Jacob Une Larsson
    24
    Max Larsson
    35
    Jacob Rinne
    Djurgardens4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 21Alexander Berisson
    28Jesus Hernandez
    1Wille Jakobsson
    19Alexander Lindgren
    15Nasiru Moro
    27Ziyad Salifu
    17Arman Taranis
    11Dijan Vukojevic
    13Gideon Yiriyon Yaw
    Christos Almyras 7
    Alexander Anderson 28
    Joel Asoro 22
    Piotr Johansson 2
    Filip Manojlovic 45
    Mikael Marques 21
    Ahmed Saeed 17
    Daniel Stensson 13
    Nino Zugelj 23
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Tobias Solberg
    Kim Bergstrand
  • BXH VĐQG Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • Degerfors IF vs Djurgardens: Số liệu thống kê

  • Degerfors IF
    Djurgardens
  • 6
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 0
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     
  • 528
    Số đường chuyền
    395
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 6
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 15
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 13
    Ném biên
    9
  •  
     
  • 15
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    13
  •  
     
  • 6
    Successful center
    1
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 25
    Long pass
    30
  •  
     
  • 111
    Pha tấn công
    105
  •  
     
  • 74
    Tấn công nguy hiểm
    42
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 5
    Số cú sút trong vòng cấm
    6
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    11
  •  
     
  • 42
    Số pha tranh chấp thành công
    46
  •  
     
  • 0.92
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.53
  •  
     
  • 0.81
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.51
  •  
     
  • 0.11
    xG Set Play
    0.02
  •  
     
  • 0.92
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.53
  •  
     
  • 0
    Cú sút trúng đích
    1.52
  •  
     
  • 31
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    22
  •  
     
  • 33
    Số quả tạt chính xác
    13
  •  
     
  • 36
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    30
  •  
     
  • 6
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    16
  •  
     
  • 16
    Phá bóng
    39
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 IK Sirius FK 20 14 3 3 48 27 21 45 T H B B B T
2 Djurgardens 20 12 2 6 44 19 25 38 B B T T T T
3 Hammarby 20 11 4 5 45 19 26 37 H T T T B H
4 Hacken 20 8 8 4 33 29 4 32 H B T T B H
5 AIK Solna 19 9 5 5 28 27 1 32 H B T T T H
6 Elfsborg 20 8 7 5 28 21 7 31 T T T H T B
7 Malmo FF 20 9 3 8 33 30 3 30 T B T B T H
8 Vasteras SK FK 20 8 5 7 28 34 -6 29 B T B H T B
9 GAIS 20 7 6 7 25 18 7 27 H T B B T H
10 Brommapojkarna 20 7 6 7 29 32 -3 27 B H T T B T
11 IFK Goteborg 20 7 5 8 28 40 -12 26 T T B H T T
12 Mjallby AIF 19 5 5 9 25 33 -8 20 B B T B B B
13 Kalmar 20 5 4 11 21 30 -9 19 H B B H B B
14 Degerfors IF 20 5 4 11 19 31 -12 19 B T T B B T
15 Orgryte 20 3 6 11 23 43 -20 15 T B B H B H
16 Halmstads 20 2 5 13 13 37 -24 11 B B B H T B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "