Kết quả Degerfors IF vs Halmstads, 20h00 ngày 05/09
Kết quả Degerfors IF vs Halmstads
Đối đầu Degerfors IF vs Halmstads
Phong độ Degerfors IF gần đây
Phong độ Halmstads gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.91+0.5
0.97O 2.5
1.04U 2.5
0.821
1.80X
3.402
3.75Hiệp 1-0.25
1.02+0.25
0.84O 1
0.97U 1
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Degerfors IF vs Halmstads
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 20
-
Degerfors IF vs Halmstads: Diễn biến chính
-
25'0-0Tom Trybull
-
35'0-0Ludvig Arvidsson
Marvin Illary -
60'Elias Barsoum
Arman Taranis0-0 -
60'Samba Diatara
Sebastian Ohlsson0-0 -
64'0-0Omar Faraj
Ajdin Zeljkovic -
69'Nahom Netabay
Karim Boutera0-0 -
69'Ludvig Fritzson
Noel Milleskog0-0 -
75'Dijan Vukojevic0-0
-
76'Ludvig Fritzson
1-0 -
80'Samba Diatara1-0
-
80'1-0Malte Persson
Niilo Maenpaa -
87'Sebastian Ohlsson
Dijan Vukojevic1-0 -
88'Nahom Netabay(Assists:Elias Barsoum)
2-0
-
Degerfors IF vs Halmstads: Đội hình chính và dự bị
-
Degerfors IF4-4-2Halmstads4-2-3-138Matvei Igonen6Daniel Sundgren3Nikolai Skuseth2Ahmad Faqa16Sebastian Ohlsson17Arman Taranis8Bilal Hussein4Kazper Karlsson10Noel Milleskog9Karim Boutera11Dijan Vukojevic23Ajdin Zeljkovic19Marvin Illary27Rocco Ascone14Hussein Carneil8Niilo Maenpaa28Tom Trybull17Andre Boman5Pascal Gregor3Gabriel Wallentin24Rami Kaib1Tim Ronning
- Đội hình dự bị
-
20Elias Barsoum18Samba Diatara14Ludvig Fritzson22Nahom Netabay28Jesus Hernandez1Wille Jakobsson15Nasiru Moro7Sebastian Ohlsson13Gideon Yiriyon YawJoel Allansson 6Ludvig Arvidsson 11Aleksander Nilsson 25Omar Faraj 9Oliver Kapsimalis 22Malte Persson 18Filip Schyberg 4Erko Tougjas 16Adam Wihed 35
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Tobias SolbergMagnus Haglund
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Degerfors IF vs Halmstads: Số liệu thống kê
-
Degerfors IFHalmstads
-
12Phạt góc3
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
21Tổng cú sút11
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
8Sút ra ngoài3
-
-
8Cản sút5
-
-
12Sút Phạt10
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
466Số đường chuyền496
-
-
84%Chuyền chính xác81%
-
-
10Phạm lỗi12
-
-
1Việt vị0
-
-
3Cứu thua3
-
-
7Rê bóng thành công10
-
-
9Đánh chặn6
-
-
24Ném biên30
-
-
7Cản phá thành công9
-
-
17Thử thách6
-
-
6Successful center2
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
34Long pass12
-
-
106Pha tấn công83
-
-
63Tấn công nguy hiểm45
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
15Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
49Số pha tranh chấp thành công36
-
-
2.64Bàn thắng kỳ vọng0.83
-
-
2.29Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.83
-
-
0.35xG Set Play0
-
-
2.64Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.83
-
-
0.93Cú sút trúng đích0.19
-
-
37Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương26
-
-
28Số quả tạt chính xác11
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
26Phá bóng29
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 20 | 14 | 3 | 3 | 48 | 27 | 21 | 45 | T H B B B T |
| 2 | Djurgardens | 20 | 12 | 2 | 6 | 44 | 19 | 25 | 38 | B B T T T T |
| 3 | Hammarby | 20 | 11 | 4 | 5 | 45 | 19 | 26 | 37 | H T T T B H |
| 4 | Hacken | 20 | 8 | 8 | 4 | 33 | 29 | 4 | 32 | H B T T B H |
| 5 | AIK Solna | 19 | 9 | 5 | 5 | 28 | 27 | 1 | 32 | H B T T T H |
| 6 | Elfsborg | 20 | 8 | 7 | 5 | 28 | 21 | 7 | 31 | T T T H T B |
| 7 | Malmo FF | 20 | 9 | 3 | 8 | 33 | 30 | 3 | 30 | T B T B T H |
| 8 | Vasteras SK FK | 20 | 8 | 5 | 7 | 28 | 34 | -6 | 29 | B T B H T B |
| 9 | GAIS | 20 | 7 | 6 | 7 | 25 | 18 | 7 | 27 | H T B B T H |
| 10 | Brommapojkarna | 20 | 7 | 6 | 7 | 29 | 32 | -3 | 27 | B H T T B T |
| 11 | IFK Goteborg | 20 | 7 | 5 | 8 | 28 | 40 | -12 | 26 | T T B H T T |
| 12 | Mjallby AIF | 19 | 5 | 5 | 9 | 25 | 33 | -8 | 20 | B B T B B B |
| 13 | Kalmar | 20 | 5 | 4 | 11 | 21 | 30 | -9 | 19 | H B B H B B |
| 14 | Degerfors IF | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 | 31 | -12 | 19 | B T T B B T |
| 15 | Orgryte | 20 | 3 | 6 | 11 | 23 | 43 | -20 | 15 | T B B H B H |
| 16 | Halmstads | 20 | 2 | 5 | 13 | 13 | 37 | -24 | 11 | B B B H T B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

