Kết quả GIF Sundsvall vs Helsingborg, 20h00 ngày 15/08
-
Thứ bảy, Ngày 15/08/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.05-0.25
0.83O 2.5
0.85U 2.5
0.991
3.25X
3.322
2.02Hiệp 1+0.25
0.70-0.25
1.16O 1
0.77U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu GIF Sundsvall vs Helsingborg
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 19
-
GIF Sundsvall vs Helsingborg: Diễn biến chính
-
45'0-0Daouda Amadou
-
48'0-0Alexander Johansson
Julian Larsson -
54'0-0Demba NDiaye
-
61'Mille Eriksson
Isak Halling0-0 -
63'0-0Lino Hyppanen
Demba NDiaye -
63'0-0Timothe Rupil
Max Johan Erik Svensson -
70'Edvard Carrick
Eron Gojani0-0 -
76'0-1
Alexander Johansson(Assists:Ervin Gigovic) -
79'Marc Manchon
Malte Hallin0-1 -
79'Elvis Hansson
Ludvig Navik0-1 -
82'0-1Johan Gudmundsson
Kevin Nyarko -
87'Jakob Hedenquist0-1
-
89'0-1Johan Gudmundsson
-
90'Elvis Hansson
1-1
-
GIF Sundsvall vs Helsingborg: Đội hình chính và dự bị
-
GIF Sundsvall4-4-2Helsingborg4-4-21Jonas Olsson5Alieu Atlee Manneh4Jakob Hedenquist18Lucas Forsberg3Malte Hallin19Eron Gojani14Alper Demirol21Ludvig Navik9Taiki Kagayama24Isak Halling15Shalom Ekong21Julian Larsson29Kevin Nyarko11Adam Akimey8Ervin Gigovic45Daouda Amadou10Max Johan Erik Svensson14Lukas Kjellnas2Obafemi Awodesu27Demba NDiaye5Simon Bengtsson30Emil Radahl
- Đội hình dự bị
-
27Amaro Bahtijar20Jeremiah Bjornler26Edvard Carrick22Mille Eriksson16Elvis Hansson13Daniel Henareh30Joshua Mambu6Marc Manchon2Alexandros PantelidisClancy Biten 58Johan Brattberg 1Jonathan Hasselqvist 36Johan Gudmundsson 20Lino Hyppanen 42Alexander Johansson 9Lucas Persson 19Timothe Rupil 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Douglas JakobsenMattias Lindstrom
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
GIF Sundsvall vs Helsingborg: Số liệu thống kê
-
GIF SundsvallHelsingborg
-
6Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
23Tổng cú sút13
-
-
8Sút trúng cầu môn5
-
-
15Sút ra ngoài8
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
82Pha tấn công65
-
-
49Tấn công nguy hiểm37
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 22 | 15 | 3 | 4 | 43 | 15 | 28 | 48 | T T T T T H |
| 2 | Varbergs BoIS FC | 22 | 11 | 5 | 6 | 39 | 28 | 11 | 38 | T B H B T H |
| 3 | Falkenberg | 22 | 11 | 5 | 6 | 42 | 32 | 10 | 38 | B H T B T B |
| 4 | Ostersunds FK | 22 | 10 | 8 | 4 | 31 | 23 | 8 | 38 | T T H H H T |
| 5 | Assyriska United IK | 22 | 9 | 8 | 5 | 34 | 31 | 3 | 35 | H H H T B T |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 7 | 6 | 30 | 23 | 7 | 34 | B T H H H T |
| 7 | Osters IF | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 | 32 | 1 | 33 | B B T T H B |
| 8 | IK Oddevold | 22 | 8 | 8 | 6 | 36 | 32 | 4 | 32 | H T H T B T |
| 9 | Sandvikens IF | 22 | 8 | 6 | 8 | 36 | 31 | 5 | 30 | T T B H H T |
| 10 | Helsingborg | 22 | 7 | 5 | 10 | 34 | 43 | -9 | 26 | B B H B H B |
| 11 | Ljungskile | 22 | 6 | 7 | 9 | 29 | 30 | -1 | 25 | H B B H B H |
| 12 | Norrby IF | 22 | 4 | 11 | 7 | 26 | 31 | -5 | 23 | H T B H B B |
| 13 | IFK Varnamo | 22 | 6 | 5 | 11 | 26 | 39 | -13 | 23 | T T H H T H |
| 14 | IK Brage | 22 | 5 | 6 | 11 | 35 | 43 | -8 | 21 | T B H B B B |
| 15 | Orebro | 22 | 4 | 8 | 10 | 21 | 34 | -13 | 20 | B B H T H B |
| 16 | GIF Sundsvall | 22 | 5 | 1 | 16 | 16 | 44 | -28 | 16 | B B H B T T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

