Kết quả IFK Norrkoping FK vs Norrby IF, 20h00 ngày 28/06
Kết quả IFK Norrkoping FK vs Norrby IF
Đối đầu IFK Norrkoping FK vs Norrby IF
Phong độ IFK Norrkoping FK gần đây
Phong độ Norrby IF gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 28/06/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.83+1
1.05O 3
0.88U 3
0.961
1.49X
4.602
5.20Hiệp 1-0.5
1.01+0.5
0.85O 1.25
0.89U 1.25
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu IFK Norrkoping FK vs Norrby IF
-
Sân vận động: Idrottsparken
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 14
-
IFK Norrkoping FK vs Norrby IF: Diễn biến chính
-
13'0-1
Johannes Engvall -
35'Elias Jemal0-1
-
60'0-1Jamie Bichis
-
64'0-1Kevin Liimatainen
Olle Backlund -
65'Alexander Fransson
Viktor Christiansson0-1 -
75'0-1Yusuf Abdulazeez
-
77'Fabian Holst-Larsen
Axel Bronner0-1 -
77'Kylian Seka
Ture Sandberg0-1 -
82'Ryan Lee Nelson0-1
-
87'0-1Filip Gustafsson
Yusuf Abdulazeez -
87'Leo Lif
Viggo Olle Falth0-1 -
87'Albert Aleksanjan
Ryan Lee Nelson0-1
-
IFK Norrkoping FK vs Norrby IF: Đội hình chính và dự bị
-
IFK Norrkoping FK4-3-3Norrby IF4-4-21Theo Krantz3Viggo Olle Falth24Anton Eriksson23Aleksander Opsahl38Ture Sandberg20Axel Bronner34Noel Sernelius6Viktor Christiansson11Elias Jemal5Christoffer Nyman8Ryan Lee Nelson9Yusuf Abdulazeez7Julius Johansson14Olle Backlund6Joel Hjalmar18Charlie Axede10Jamie Bichis4Aldin Nedzibovic5Vidar Svendsen3Johannes Engvall17Ture Spendler1Sebastian Banozic
- Đội hình dự bị
-
10Albert Aleksanjan22Mbaye Cisse25Filip Dagerstal7Alexander Fransson30Fabian Holst-Larsen19Leo Lif91David Nilsson15Kylian Seka4Jonas WeberWilhelm Ekdahl 21Filip Gustafsson 16Mats Holt 28Kevin Liimatainen 11Malte Ljungkull 25Adam Sjöberg 27Tim Svensson Lillvik 12Malte Wester 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
GLEN RIDDERSHOLMKuorosh Hatami
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
IFK Norrkoping FK vs Norrby IF: Số liệu thống kê
-
IFK Norrkoping FKNorrby IF
-
10Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
17Tổng cú sút8
-
-
1Sút trúng cầu môn3
-
-
16Sút ra ngoài5
-
-
13Sút Phạt7
-
-
72%Kiểm soát bóng28%
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
6Phạm lỗi12
-
-
1Việt vị0
-
-
24Ném biên14
-
-
152Pha tấn công68
-
-
98Tấn công nguy hiểm32
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 22 | 15 | 3 | 4 | 43 | 15 | 28 | 48 | T T T T T H |
| 2 | Varbergs BoIS FC | 22 | 11 | 5 | 6 | 39 | 28 | 11 | 38 | T B H B T H |
| 3 | Falkenberg | 22 | 11 | 5 | 6 | 42 | 32 | 10 | 38 | B H T B T B |
| 4 | Ostersunds FK | 22 | 10 | 8 | 4 | 31 | 23 | 8 | 38 | T T H H H T |
| 5 | Assyriska United IK | 22 | 9 | 8 | 5 | 34 | 31 | 3 | 35 | H H H T B T |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 7 | 6 | 30 | 23 | 7 | 34 | B T H H H T |
| 7 | Osters IF | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 | 32 | 1 | 33 | B B T T H B |
| 8 | IK Oddevold | 22 | 8 | 8 | 6 | 36 | 32 | 4 | 32 | H T H T B T |
| 9 | Sandvikens IF | 22 | 8 | 6 | 8 | 36 | 31 | 5 | 30 | T T B H H T |
| 10 | Helsingborg | 22 | 7 | 5 | 10 | 34 | 43 | -9 | 26 | B B H B H B |
| 11 | Ljungskile | 22 | 6 | 7 | 9 | 29 | 30 | -1 | 25 | H B B H B H |
| 12 | Norrby IF | 22 | 4 | 11 | 7 | 26 | 31 | -5 | 23 | H T B H B B |
| 13 | IFK Varnamo | 22 | 6 | 5 | 11 | 26 | 39 | -13 | 23 | T T H H T H |
| 14 | IK Brage | 22 | 5 | 6 | 11 | 35 | 43 | -8 | 21 | T B H B B B |
| 15 | Orebro | 22 | 4 | 8 | 10 | 21 | 34 | -13 | 20 | B B H T H B |
| 16 | GIF Sundsvall | 22 | 5 | 1 | 16 | 16 | 44 | -28 | 16 | B B H B T T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

