Kết quả IFK Varnamo vs IK Brage, 20h00 ngày 25/07
Kết quả IFK Varnamo vs IK Brage
Đối đầu IFK Varnamo vs IK Brage
Phong độ IFK Varnamo gần đây
Phong độ IK Brage gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 25/07/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.90+0.25
0.90O 3
0.85U 3
0.791
2.10X
3.402
2.80Hiệp 1+0
0.66-0
1.25O 1.25
1.01U 1.25
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu IFK Varnamo vs IK Brage
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 16
-
IFK Varnamo vs IK Brage: Diễn biến chính
-
49'0-0Mass Sise
-
53'Samuel Ohlsson
Antonio Kujundzic0-0 -
53'Logi Hrafn Robertsson
Fred Bozicevic0-0 -
59'0-0Pontus Jonsson
Alex Mortensen -
76'Sigge Jansson
Kai Meriluoto0-0 -
76'Erik Freij
Johan Rapp0-0 -
78'0-0Victor Okeke
-
82'0-0Oliwer Stark
Victor Okeke -
82'0-0Jakob Romo Skille
Mass Sise -
88'Hugo Andersson0-0
-
90'Logi Hrafn Robertsson0-0
-
90'Axel Bjornstrom0-0
-
IFK Varnamo vs IK Brage: Đội hình chính và dự bị
-
IFK Varnamo4-4-2IK Brage4-1-4-11Hugo Keto2Johan Rapp6Hugo Andersson5Jan Douglas Bergqvist3Axel Bjornstrom17Fred Bozicevic16Antonio Kujundzic10Viktor Claesson8Hugo Andersson Mella9Kai Meriluoto14Marcus Antonsson19Mass Sise12Alex Mortensen27Victor Okeke8Albin Sporrong9Filip Trpcevski28Gideon Granstrom4Malte Persson22Tobias Stagaard5Lorik Konjuhi21Noah Ostberg1Viktor Frodig
- Đội hình dự bị
-
21Ishaq Abdulrazak15Souleymane Coulibaly28Mamadou Cellou Diallo19Erik Freij13Sigge Jansson4Samuel Ohlsson23Logi Hrafn Robertsson39Blazej Sapielak34Benjamin ZulovicGustav Berggren 10Adrian Engdahl 13Johan Guadagno 30Anders Hellblom 24Pontus Jonsson 17Albin Pihlstrom 25Jakob Romo Skille 14Oliwer Stark 15
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kim HellbergKleber Saarenpaa
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
IFK Varnamo vs IK Brage: Số liệu thống kê
-
IFK VarnamoIK Brage
-
3Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
9Tổng cú sút9
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
2Sút ra ngoài5
-
-
1Cản sút1
-
-
18Sút Phạt14
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
12Phạm lỗi17
-
-
2Việt vị0
-
-
26Ném biên26
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 22 | 15 | 3 | 4 | 43 | 15 | 28 | 48 | T T T T T H |
| 2 | Varbergs BoIS FC | 22 | 11 | 5 | 6 | 39 | 28 | 11 | 38 | T B H B T H |
| 3 | Falkenberg | 22 | 11 | 5 | 6 | 42 | 32 | 10 | 38 | B H T B T B |
| 4 | Ostersunds FK | 22 | 10 | 8 | 4 | 31 | 23 | 8 | 38 | T T H H H T |
| 5 | Assyriska United IK | 22 | 9 | 8 | 5 | 34 | 31 | 3 | 35 | H H H T B T |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 7 | 6 | 30 | 23 | 7 | 34 | B T H H H T |
| 7 | Osters IF | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 | 32 | 1 | 33 | B B T T H B |
| 8 | IK Oddevold | 22 | 8 | 8 | 6 | 36 | 32 | 4 | 32 | H T H T B T |
| 9 | Sandvikens IF | 22 | 8 | 6 | 8 | 36 | 31 | 5 | 30 | T T B H H T |
| 10 | Helsingborg | 22 | 7 | 5 | 10 | 34 | 43 | -9 | 26 | B B H B H B |
| 11 | Ljungskile | 22 | 6 | 7 | 9 | 29 | 30 | -1 | 25 | H B B H B H |
| 12 | Norrby IF | 22 | 4 | 11 | 7 | 26 | 31 | -5 | 23 | H T B H B B |
| 13 | IFK Varnamo | 22 | 6 | 5 | 11 | 26 | 39 | -13 | 23 | T T H H T H |
| 14 | IK Brage | 22 | 5 | 6 | 11 | 35 | 43 | -8 | 21 | T B H B B B |
| 15 | Orebro | 22 | 4 | 8 | 10 | 21 | 34 | -13 | 20 | B B H T H B |
| 16 | GIF Sundsvall | 22 | 5 | 1 | 16 | 16 | 44 | -28 | 16 | B B H B T T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

