Kết quả Kalmar vs Djurgardens, 00h00 ngày 08/09
Kết quả Kalmar vs Djurgardens
Nhận định, Soi kèo Kalmar vs Djurgardens 0h00 ngày 08/09: Tiếp tục lún sâu
Đối đầu Kalmar vs Djurgardens
Phong độ Kalmar gần đây
Phong độ Djurgardens gần đây
-
Thứ ba, Ngày 08/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
1.02-0.5
0.86O 2.75
0.79U 2.75
0.881
3.90X
3.702
1.77Hiệp 1+0.25
0.87-0.25
1.01O 1.25
1.14U 1.25
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kalmar vs Djurgardens
-
Sân vận động: Guldfageln Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 20
-
Kalmar vs Djurgardens: Diễn biến chính
-
5'Abdussalam Magashy0-0
-
40'0-0Christos Almyras
-
46'0-0Charlie Rosenqvist
Kristian Lien -
46'0-0Lars Erik Oskar Fallenius
Patric Karl Emil Aslund -
61'0-0Bo Asulv Hegland
-
63'0-0Max Larsson
-
65'0-1
Bo Asulv Hegland -
68'Malcolm Stolt
Eskild Dall0-1 -
71'0-1Peter Langhoff
Christos Almyras -
71'0-1Adam Stahl
Jeppe Okkels -
72'Melker Hallberg
Abdussalam Magashy0-1 -
72'Noah Shamoun
Lauritsen Tobias0-1 -
87'0-1Mikael Marques
Bo Asulv Hegland -
88'Lars Saetra
Victor Larsson0-1
-
Kalmar vs Djurgardens: Đội hình chính và dự bị
-
Kalmar4-4-2Djurgardens4-2-3-11Samuel Brolin2Victor Larsson47Aboubacar Keita4Jesper Lofgren26Miska Ylitolva24Charles Sagoe Jr23Robert Gojani22Lauritsen Tobias10Marius Soderback19Eskild Dall21Abdussalam Magashy9Kristian Lien8Patric Karl Emil Aslund16Bo Asulv Hegland19Jeppe Okkels7Christos Almyras20Matias Siltanen2Piotr Johansson5Miro Tenho4Jacob Une Larsson24Max Larsson35Jacob Rinne
- Đội hình dự bị
-
20Alexander Almqvist32Casper Andersson5Melker Hallberg14Elion Imeri3Sivert Engh Overby39Lars Saetra25Noah Shamoun9Malcolm StoltAlexander Anderson 28Lars Erik Oskar Fallenius 11Alexander Johansson 29Lukas Jonsson 30Peter Langhoff 6Mikael Marques 21Sander Finjord Ringberg 27Charlie Rosenqvist 14Adam Stahl 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Henrik JensenKim Bergstrand
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Kalmar vs Djurgardens: Số liệu thống kê
-
KalmarDjurgardens
-
3Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
13Tổng cú sút6
-
-
1Sút trúng cầu môn2
-
-
9Sút ra ngoài1
-
-
3Cản sút3
-
-
13Sút Phạt14
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
440Số đường chuyền474
-
-
83%Chuyền chính xác85%
-
-
14Phạm lỗi13
-
-
2Việt vị4
-
-
1Cứu thua2
-
-
11Rê bóng thành công7
-
-
8Đánh chặn2
-
-
20Ném biên12
-
-
12Cản phá thành công9
-
-
10Thử thách10
-
-
5Successful center2
-
-
36Long pass20
-
-
100Pha tấn công88
-
-
61Tấn công nguy hiểm43
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm1
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
47Số pha tranh chấp thành công38
-
-
1.51Bàn thắng kỳ vọng0.28
-
-
0.9Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.28
-
-
0.61xG Set Play0
-
-
1.51Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.28
-
-
0.14Cú sút trúng đích0.2
-
-
31Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
24Số quả tạt chính xác20
-
-
40Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
20Phá bóng26
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 20 | 14 | 3 | 3 | 48 | 27 | 21 | 45 | T H B B B T |
| 2 | Djurgardens | 20 | 12 | 2 | 6 | 44 | 19 | 25 | 38 | B B T T T T |
| 3 | Hammarby | 20 | 11 | 4 | 5 | 45 | 19 | 26 | 37 | H T T T B H |
| 4 | Hacken | 20 | 8 | 8 | 4 | 33 | 29 | 4 | 32 | H B T T B H |
| 5 | AIK Solna | 19 | 9 | 5 | 5 | 28 | 27 | 1 | 32 | H B T T T H |
| 6 | Elfsborg | 20 | 8 | 7 | 5 | 28 | 21 | 7 | 31 | T T T H T B |
| 7 | Malmo FF | 20 | 9 | 3 | 8 | 33 | 30 | 3 | 30 | T B T B T H |
| 8 | Vasteras SK FK | 20 | 8 | 5 | 7 | 28 | 34 | -6 | 29 | B T B H T B |
| 9 | GAIS | 20 | 7 | 6 | 7 | 25 | 18 | 7 | 27 | H T B B T H |
| 10 | Brommapojkarna | 20 | 7 | 6 | 7 | 29 | 32 | -3 | 27 | B H T T B T |
| 11 | IFK Goteborg | 20 | 7 | 5 | 8 | 28 | 40 | -12 | 26 | T T B H T T |
| 12 | Mjallby AIF | 19 | 5 | 5 | 9 | 25 | 33 | -8 | 20 | B B T B B B |
| 13 | Kalmar | 20 | 5 | 4 | 11 | 21 | 30 | -9 | 19 | H B B H B B |
| 14 | Degerfors IF | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 | 31 | -12 | 19 | B T T B B T |
| 15 | Orgryte | 20 | 3 | 6 | 11 | 23 | 43 | -20 | 15 | T B B H B H |
| 16 | Halmstads | 20 | 2 | 5 | 13 | 13 | 37 | -24 | 11 | B B B H T B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

