Kết quả Grasshopper vs St. Gallen, 01h30 ngày 03/09
Kết quả Grasshopper vs St. Gallen
Nhận định, Soi kèo Grasshopper vs St Gallen 1h30 ngày 03/09: Chèn ép kẻ yếu
Đối đầu Grasshopper vs St. Gallen
Phong độ Grasshopper gần đây
Phong độ St. Gallen gần đây
-
Thứ năm, Ngày 03/09/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.86-0.75
0.96O 3
0.82U 3
0.851
3.90X
3.802
1.67Hiệp 1+0.25
0.97-0.25
0.85O 1.25
0.86U 1.25
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Grasshopper vs St. Gallen
-
Sân vận động: Letzigrund Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Thụy Sỹ 2026-2027 » vòng 6
-
Grasshopper vs St. Gallen: Diễn biến chính
-
25'0-0Colin Kleine Bekel
-
36'Amir Abrashi
1-0 -
54'Simone Stroscio1-0
-
58'1-0Jozo Stanic
-
61'1-0Mihailo Stevanovic
Hugo Vandermersch -
61'1-0Nevio Scherrer
Leon Frokaj -
62'1-0Joel Ruiz
Enoch Owusu -
65'Young-Jun Lee
Nikolas Muci1-0 -
65'Luke Plange
Samuele Bengondo1-0 -
67'1-0Carlo Boukhalfa
Lukas Daschner -
69'Young-Jun Lee
2-0 -
75'Giotto Morandi
Oscar Clemente2-0 -
75'Hassane Imourane
Amir Abrashi2-0 -
82'2-0Diego Besio
Aliou Balde -
83'Luka Mikulić
Bujar Pllana2-0
-
Grasshopper vs St. Gallen: Đội hình chính và dự bị
-
Grasshopper4-3-3St. Gallen3-1-4-21Marvin Hubel57Nico Rissi44Bujar Pllana58Yannick Bettkober28Simone Stroscio6Amir Abrashi66Manex Gibelalde10Oscar Clemente17Samuel Krasniqi9Nikolas Muci60Samuele Bengondo7Christian Witzig14Aliou Balde28Hugo Vandermersch16Lukas Gortler20Leon Frokaj47Enoch Owusu10Lukas Daschner3Colin Kleine Bekel4Jozo Stanic36Chima Chima Okoroji1Lawrence Ati Zigi
- Đội hình dự bị
-
34Allan Arigoni15Abdoulaye Diaby71Justin Hammel5Hassane Imourane18Young-Jun Lee4Luka Mikulić11Giotto Morandi55Dominik Papic7Luke PlangeDiego Besio 31Carlo Boukhalfa 11Mostafa Heydari 68Corsin Konietzke 63Neziri Behar 6Joel Ruiz 74Nevio Scherrer 70Mihailo Stevanovic 64Lukas Watkowiak 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Giorgio ContiniPeter Zeidler
- BXH VĐQG Thụy Sỹ
- BXH bóng đá Thụy Sỹ mới nhất
-
Grasshopper vs St. Gallen: Số liệu thống kê
-
GrasshopperSt. Gallen
-
7Phạt góc14
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
22Tổng cú sút21
-
-
8Sút trúng cầu môn4
-
-
9Sút ra ngoài11
-
-
5Cản sút6
-
-
8Sút Phạt11
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
308Số đường chuyền380
-
-
69%Chuyền chính xác75%
-
-
11Phạm lỗi8
-
-
0Việt vị1
-
-
4Cứu thua6
-
-
13Rê bóng thành công11
-
-
6Đánh chặn16
-
-
26Ném biên23
-
-
1Woodwork3
-
-
13Cản phá thành công12
-
-
12Thử thách16
-
-
6Successful center9
-
-
30Long pass32
-
-
103Pha tấn công95
-
-
43Tấn công nguy hiểm64
-
-
3Cơ hội lớn2
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
17Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
68Số pha tranh chấp thành công72
-
-
2.23Bàn thắng kỳ vọng1.8
-
-
1.7Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.09
-
-
0.53xG Set Play0.71
-
-
2.23Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.8
-
-
2.25Cú sút trúng đích1.16
-
-
34Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương45
-
-
14Số quả tạt chính xác35
-
-
39Tranh chấp bóng trên sân thắng48
-
-
29Tranh chấp bóng bổng thắng24
-
-
44Phá bóng23
-
BXH VĐQG Thụy Sỹ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 4 | 13 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Young Boys | 7 | 4 | 3 | 0 | 26 | 14 | 12 | 15 | T H T H T H |
| 3 | FC Sion | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 11 | 3 | 12 | B T T B T T |
| 4 | St. Gallen | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 11 | 1 | 10 | T T H B B T |
| 5 | Basel | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B T T H B B |
| 6 | Luzern | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 13 | -3 | 9 | B H T H T H |
| 7 | Thun | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 17 | -6 | 7 | T B B T H B |
| 8 | FC Zurich | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 18 | -7 | 7 | T B B T B H |
| 9 | Vaduz | 7 | 2 | 0 | 5 | 16 | 17 | -1 | 6 | B B B T B T |
| 10 | Lausanne Sports | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 10 | -3 | 6 | T H B B H B |
| 11 | Grasshopper | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 14 | -5 | 5 | H B B B T H |
| 12 | Servette | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 8 | -4 | 4 | B B T H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

