Kết quả St. Gallen vs Thun, 21h30 ngày 30/08
Kết quả St. Gallen vs Thun
Đối đầu St. Gallen vs Thun
Phong độ St. Gallen gần đây
Phong độ Thun gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.85+0.75
1.03O 3.5
0.85U 3.5
1.011
1.61X
4.202
3.90Hiệp 1-0.5
1.11+0.5
0.78O 1.5
0.95U 1.5
0.89 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu St. Gallen vs Thun
-
Sân vận động: Kybunpark
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Thụy Sỹ 2026-2027 » vòng 5
-
St. Gallen vs Thun: Diễn biến chính
-
9'0-1
Brighton Labeau -
42'0-1Tom Strannegard
-
45'0-1Niklas Steffen
-
46'Leon Frokaj
Diego Besio0-1 -
47'0-2
Nils Reichmuth(Assists:Furkan Dursun) -
48'Leon Frokaj(Assists:Aliou Balde)
1-2 -
51'Lukas Gortler1-2
-
53'1-3
Brighton Labeau(Assists:Furkan Dursun) -
58'1-4
Furkan Dursun(Assists:Fabio Saiz) -
61'1-4Simon Lengen
Furkan Dursun -
67'Nevio Scherrer
Christian Witzig1-4 -
67'Colin Kleine Bekel
Jozo Stanic1-4 -
67'Enoch Owusu
Mihailo Stevanovic1-4 -
72'1-4Nico Maier
Nils Reichmuth -
72'1-4Riccardo Braschi
Brighton Labeau -
74'Hugo Vandermersch1-4
-
75'Nevio Scherrer(Assists:Chima Chima Okoroji)
2-4 -
79'Corsin Konietzke
Hugo Vandermersch2-4 -
79'2-4Mattias Kait
Justin Roth -
79'2-4Louis Immanuel Passavant
Marco Burki -
90'Lukas Daschner(Assists:Enoch Owusu)
3-4
-
St. Gallen vs Thun: Đội hình chính và dự bị
-
St. Gallen3-1-4-2Thun4-4-21Lawrence Ati Zigi36Chima Chima Okoroji4Jozo Stanic74Joel Ruiz64Mihailo Stevanovic7Christian Witzig10Lukas Daschner16Lukas Gortler28Hugo Vandermersch14Aliou Balde31Diego Besio96Brighton Labeau9Furkan Dursun70Nils Reichmuth8Fabio Saiz16Justin Roth18Tom Strannegard47Fabio Fehr19Jan Bamert5Nicolas Burgy23Marco Burki1Niklas Steffen
- Đội hình dự bị
-
20Leon Frokaj68Mostafa Heydari3Colin Kleine Bekel63Corsin Konietzke47Enoch Owusu70Nevio Scherrer25Lukas WatkowiakRiccardo Braschi 20Lucien Dahler 37Dorian Derbaci 21Mattias Kait 14Simon Lengen 80Nico Maier 30Louis Immanuel Passavant 54Tim Spycher 25Nassim Zoukit 13
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Peter Zeidler
- BXH VĐQG Thụy Sỹ
- BXH bóng đá Thụy Sỹ mới nhất
-
St. Gallen vs Thun: Số liệu thống kê
-
St. GallenThun
-
6Phạt góc1
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
25Tổng cú sút7
-
-
7Sút trúng cầu môn5
-
-
13Sút ra ngoài2
-
-
5Cản sút0
-
-
17Sút Phạt13
-
-
68%Kiểm soát bóng32%
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
-
466Số đường chuyền222
-
-
76%Chuyền chính xác55%
-
-
13Phạm lỗi17
-
-
0Việt vị2
-
-
1Đánh đầu0
-
-
1Cứu thua4
-
-
10Rê bóng thành công17
-
-
8Đánh chặn5
-
-
30Ném biên21
-
-
10Cản phá thành công17
-
-
3Thử thách11
-
-
5Successful center2
-
-
3Kiến tạo thành bàn3
-
-
23Long pass30
-
-
103Pha tấn công61
-
-
57Tấn công nguy hiểm40
-
-
6Cơ hội lớn1
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
19Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
57Số pha tranh chấp thành công56
-
-
2.91Bàn thắng kỳ vọng1.26
-
-
2.53Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.21
-
-
0.37xG Set Play0.05
-
-
2.91Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.26
-
-
2.31Cú sút trúng đích1.79
-
-
46Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
22Số quả tạt chính xác11
-
-
38Tranh chấp bóng trên sân thắng44
-
-
18Tranh chấp bóng bổng thắng19
-
-
18Phá bóng54
-
BXH VĐQG Thụy Sỹ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 4 | 13 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Young Boys | 7 | 4 | 3 | 0 | 26 | 14 | 12 | 15 | T H T H T H |
| 3 | FC Sion | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 11 | 3 | 12 | B T T B T T |
| 4 | St. Gallen | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 11 | 1 | 10 | T T H B B T |
| 5 | Basel | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B T T H B B |
| 6 | Luzern | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 13 | -3 | 9 | B H T H T H |
| 7 | Thun | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 17 | -6 | 7 | T B B T H B |
| 8 | FC Zurich | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 18 | -7 | 7 | T B B T B H |
| 9 | Vaduz | 7 | 2 | 0 | 5 | 16 | 17 | -1 | 6 | B B B T B T |
| 10 | Lausanne Sports | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 10 | -3 | 6 | T H B B H B |
| 11 | Grasshopper | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 14 | -5 | 5 | H B B B T H |
| 12 | Servette | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 8 | -4 | 4 | B B T H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

