Kết quả Capps linked vs Dynamos FC, 20h00 ngày 05/09
Kết quả Capps linked vs Dynamos FC
Đối đầu Capps linked vs Dynamos FC
Phong độ Capps linked gần đây
Phong độ Dynamos FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.00+0.25
0.80O 1.75
0.80U 1.75
1.001
2.35X
2.702
3.15Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Capps linked vs Dynamos FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Zimbabwe 2026 » vòng 28
-
Capps linked vs Dynamos FC: Diễn biến chính
-
8'0-0
-
11'0-0
-
33'0-0
-
58'0-1
-
61'Obriel Chirinda
1-1 -
81'1-1
-
83'1-1
-
87'1-1
-
90'1-1
- BXH VĐQG Zimbabwe
- BXH bóng đá Zimbabwe mới nhất
-
Capps linked vs Dynamos FC: Số liệu thống kê
-
Capps linkedDynamos FC
-
1Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
2Tổng cú sút5
-
-
1Sút trúng cầu môn2
-
-
1Sút ra ngoài3
-
-
108Pha tấn công87
-
-
92Tấn công nguy hiểm99
-
BXH VĐQG Zimbabwe 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Scottland FC | 28 | 16 | 10 | 2 | 42 | 10 | 32 | 58 | B T H H T H |
| 2 | Hardrock | 28 | 17 | 6 | 5 | 50 | 19 | 31 | 57 | B T T T T T |
| 3 | Ngezi Platinum | 28 | 12 | 12 | 4 | 33 | 23 | 10 | 48 | T H B T T H |
| 4 | Herentals FC | 28 | 14 | 6 | 8 | 31 | 25 | 6 | 48 | B T T T B T |
| 5 | Dynamos FC | 28 | 11 | 14 | 3 | 38 | 21 | 17 | 47 | H T H H B H |
| 6 | Capps linked | 28 | 11 | 11 | 6 | 33 | 25 | 8 | 44 | T B B T H H |
| 7 | Highlanders | 28 | 9 | 15 | 4 | 26 | 20 | 6 | 42 | T B B H T H |
| 8 | MWOS | 28 | 9 | 12 | 7 | 27 | 21 | 6 | 39 | T H T H T H |
| 9 | Chicken Inn | 28 | 10 | 8 | 10 | 21 | 23 | -2 | 38 | T T B H T H |
| 10 | FC Platinum | 28 | 7 | 15 | 6 | 18 | 20 | -2 | 36 | T B B H T H |
| 11 | Simba Bhora | 28 | 8 | 11 | 9 | 28 | 28 | 0 | 35 | H H B H B H |
| 12 | Bulawayo Chiefs | 28 | 7 | 10 | 11 | 24 | 31 | -7 | 31 | B B T T H B |
| 13 | ZPC Kariba | 28 | 5 | 14 | 9 | 17 | 25 | -8 | 29 | T T B H B H |
| 14 | Hunters (ZWE) | 28 | 4 | 14 | 10 | 20 | 33 | -13 | 26 | B T B H B H |
| 15 | Agama | 28 | 6 | 7 | 15 | 17 | 35 | -18 | 25 | B B T B B T |
| 16 | Triangle FC | 28 | 4 | 8 | 16 | 18 | 33 | -15 | 20 | T H B H T H |
| 17 | Tron | 28 | 4 | 8 | 16 | 18 | 40 | -22 | 20 | B B T B B B |
| 18 | Manica Diamond | 28 | 4 | 7 | 17 | 14 | 43 | -29 | 19 | B B T B B B |

