Kết quả Capps linked vs Hunters (ZWE), 20h00 ngày 23/07
-
Thứ năm, Ngày 23/07/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.83+0.75
0.98O 2
1.05U 2
0.751
1.62X
3.102
5.75Hiệp 1-0.25
0.78+0.25
1.03O 0.75
0.80U 0.75
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Capps linked vs Hunters (ZWE)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Zimbabwe 2026 » vòng 24
-
Capps linked vs Hunters (ZWE): Diễn biến chính
-
9'0-1
Godfrey Dabgwa -
33'0-1
- BXH VĐQG Zimbabwe
- BXH bóng đá Zimbabwe mới nhất
-
Capps linked vs Hunters (ZWE): Số liệu thống kê
-
Capps linkedHunters (ZWE)
-
5Phạt góc2
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
5Tổng cú sút2
-
-
0Sút trúng cầu môn1
-
-
5Sút ra ngoài1
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
171Pha tấn công85
-
-
142Tấn công nguy hiểm47
-
BXH VĐQG Zimbabwe 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Scottland FC | 28 | 16 | 10 | 2 | 42 | 10 | 32 | 58 | B T H H T H |
| 2 | Hardrock | 28 | 17 | 6 | 5 | 50 | 19 | 31 | 57 | B T T T T T |
| 3 | Ngezi Platinum | 28 | 12 | 12 | 4 | 33 | 23 | 10 | 48 | T H B T T H |
| 4 | Herentals FC | 28 | 14 | 6 | 8 | 31 | 25 | 6 | 48 | B T T T B T |
| 5 | Dynamos FC | 28 | 11 | 14 | 3 | 38 | 21 | 17 | 47 | H T H H B H |
| 6 | Capps linked | 28 | 11 | 11 | 6 | 33 | 25 | 8 | 44 | T B B T H H |
| 7 | Highlanders | 28 | 9 | 15 | 4 | 26 | 20 | 6 | 42 | T B B H T H |
| 8 | MWOS | 28 | 9 | 12 | 7 | 27 | 21 | 6 | 39 | T H T H T H |
| 9 | Chicken Inn | 28 | 10 | 8 | 10 | 21 | 23 | -2 | 38 | T T B H T H |
| 10 | FC Platinum | 28 | 7 | 15 | 6 | 18 | 20 | -2 | 36 | T B B H T H |
| 11 | Simba Bhora | 28 | 8 | 11 | 9 | 28 | 28 | 0 | 35 | H H B H B H |
| 12 | Bulawayo Chiefs | 28 | 7 | 10 | 11 | 24 | 31 | -7 | 31 | B B T T H B |
| 13 | ZPC Kariba | 28 | 5 | 14 | 9 | 17 | 25 | -8 | 29 | T T B H B H |
| 14 | Hunters (ZWE) | 28 | 4 | 14 | 10 | 20 | 33 | -13 | 26 | B T B H B H |
| 15 | Agama | 28 | 6 | 7 | 15 | 17 | 35 | -18 | 25 | B B T B B T |
| 16 | Triangle FC | 28 | 4 | 8 | 16 | 18 | 33 | -15 | 20 | T H B H T H |
| 17 | Tron | 28 | 4 | 8 | 16 | 18 | 40 | -22 | 20 | B B T B B B |
| 18 | Manica Diamond | 28 | 4 | 7 | 17 | 14 | 43 | -29 | 19 | B B T B B B |

