Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Kolding IF vs AB Copenhagen, 18h00 ngày 29/8
Kết quả Kolding IF vs AB Copenhagen
Đối đầu Kolding IF vs AB Copenhagen
Phong độ Kolding IF gần đây
Phong độ AB Copenhagen gần đây
Hạng Nhất Đan Mạch 2026-2027: Kolding IF vs AB Copenhagen
-
Giải đấu: Hạng Nhất Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 29/8/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Kolding IF vs AB Copenhagen trước đây
-
11/06/2023AB Copenhagen1 - 3Kolding IF1 - 3W
-
22/04/2023Kolding IF1 - 0AB Copenhagen0 - 0W
-
02/04/2023AB Copenhagen3 - 3Kolding IF1 - 3D
-
17/09/2022Kolding IF1 - 0AB Copenhagen1 - 0W
-
12/03/2022Kolding IF0 - 0AB Copenhagen0 - 0D
-
10/10/2021AB Copenhagen1 - 0Kolding IF0 - 0L
-
02/06/2019AB Copenhagen1 - 2Kolding IF0 - 0W
-
07/04/2011AB Copenhagen2 - 3Kolding IF1 - 0W
-
19/09/2010Kolding IF0 - 1AB Copenhagen0 - 1L
-
18/04/2010AB Copenhagen1 - 0Kolding IF0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Kolding IF vs AB Copenhagen
- Thống kê lịch sử đối đầu Kolding IF vs AB Copenhagen: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kolding IF vs AB Copenhagen: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Đan Mạch | 7 | 4 | 2 | 1 |
| Hạng Nhất Đan Mạch | 3 | 1 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kolding IF vs AB Copenhagen: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kolding IF (sân nhà) | 4 | 2 | 1 | 1 |
| Kolding IF (sân khách) | 6 | 3 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kolding IF thắng
Bại: là số trận Kolding IF thua
Thắng: là số trận Kolding IF thắng
Bại: là số trận Kolding IF thua
BXH Vòng Bảng Hạng Nhất Đan Mạch mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Kolding IF và AB Copenhagen trên Bảng xếp hạng của Hạng Nhất Đan Mạch mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng Nhất Đan Mạch 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vejle | 5 | 4 | 1 | 0 | 16 | 10 | 6 | 13 | H T T T T |
| 2 | Hobro | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 5 | 3 | 12 | B T T T T |
| 3 | Hvidovre IF | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 4 | 4 | 11 | H T T T H |
| 4 | Fredericia | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 2 | 6 | 9 | T H H T H |
| 5 | Aarhus Fremad | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 8 | T B T H H |
| 6 | Aalborg | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 7 | T T H B B |
| 7 | AB Copenhagen | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 5 | 2 | 6 | H H B T H |
| 8 | Vendsyssel | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 8 | -3 | 5 | H B H B T |
| 9 | Esbjerg | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 11 | -3 | 4 | H T B B B |
| 10 | Kolding FC | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | H B H B H |
| 11 | Hillerod Fodbold | 5 | 0 | 1 | 4 | 7 | 11 | -4 | 1 | B B B H B |
| 12 | Herfolge Boldklub Koge | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 12 | -9 | 1 | B B B B H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
