Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Sonderjyske vs AC Horsens, 19h00 ngày 06/9
Kết quả Sonderjyske vs AC Horsens
Đối đầu Sonderjyske vs AC Horsens
Phong độ Sonderjyske gần đây
Phong độ AC Horsens gần đây
VĐQG Đan Mạch 2026-2027: Sonderjyske vs AC Horsens
-
Giải đấu: VĐQG Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Sonderjyske vs AC Horsens trước đây
-
09/03/2024AC Horsens1 - 4Sonderjyske1 - 2W
-
12/08/2023Sonderjyske5 - 0AC Horsens2 - 0W
-
09/08/2023AC Horsens1 - 2Sonderjyske1 - 1W
-
10/06/2020Sonderjyske2 - 1AC Horsens0 - 0W
-
30/01/2022AC Horsens3 - 1Sonderjyske0 - 0L
-
27/01/2021Sonderjyske1 - 1AC Horsens0 - 1D
-
20/05/2021AC Horsens1 - 2Sonderjyske1 - 0W
-
11/04/2021Sonderjyske2 - 3AC Horsens2 - 0L
-
14/03/2021Sonderjyske2 - 0AC Horsens2 - 0W
-
09/11/2020AC Horsens0 - 3Sonderjyske0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Sonderjyske vs AC Horsens
- Thống kê lịch sử đối đầu Sonderjyske vs AC Horsens: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sonderjyske vs AC Horsens: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Đan Mạch | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Cúp Quốc Gia Đan Mạch | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Giao hữu CLB | 2 | 0 | 1 | 1 |
| VĐQG Đan Mạch | 4 | 3 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sonderjyske vs AC Horsens: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Sonderjyske (sân nhà) | 5 | 3 | 1 | 1 |
| Sonderjyske (sân khách) | 5 | 4 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Sonderjyske thắng
Bại: là số trận Sonderjyske thua
Thắng: là số trận Sonderjyske thắng
Bại: là số trận Sonderjyske thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đan Mạch mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Sonderjyske và AC Horsens trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đan Mạch mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đan Mạch 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 8 | 7 | 15 | T T T B T T |
| 2 | Midtjylland | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | 5 | 14 | T T H T H T |
| 3 | Nordsjaelland | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 13 | H T T T T B |
| 4 | Brondby IF | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | 4 | 13 | H T T T T B |
| 5 | Viborg | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 13 | B H T T T B |
| 6 | AC Horsens | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | -2 | 7 | H B B T T B |
| 7 | Randers FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 7 | H B T B B T |
| 8 | Lyngby | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 6 | H B H B H T |
| 9 | Silkeborg | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 11 | -4 | 6 | B T B B H H |
| 10 | Odense BK | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | -2 | 5 | B T B B H H |
| 11 | Aarhus AGF | 7 | 0 | 4 | 3 | 9 | 13 | -4 | 4 | H B H B B H |
| 12 | Sonderjyske | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 13 | -8 | 1 | B B H B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
