Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Midtjylland (W) vs AGF Kvindefodbold APS Nữ, 18h00 ngày 05/9
Kết quả Midtjylland (W) vs AGF Kvindefodbold APS Nữ
Đối đầu Midtjylland (W) vs AGF Kvindefodbold APS Nữ
Phong độ Midtjylland (W) gần đây
Phong độ AGF Kvindefodbold APS Nữ gần đây
VĐQG Đan Mạch nữ 2026-2027: Midtjylland (W) vs AGF Kvindefodbold APS Nữ
-
Giải đấu: VĐQG Đan Mạch nữMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Midtjylland (W) vs AGF Kvindefodbold APS Nữ trước đây
-
25/01/2026Midtjylland (W)0 - 3AGF Kvindefodbold APS (W)0 - 3L
-
05/03/2025Midtjylland (W)1 - 1AGF Kvindefodbold APS (W)0 - 0D
-
16/11/2025Midtjylland (W)2 - 3AGF Kvindefodbold APS (W)0 - 1L
-
27/09/2025AGF Kvindefodbold APS (W)4 - 0Midtjylland (W)2 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Midtjylland (W) vs AGF Kvindefodbold APS Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Midtjylland (W) vs AGF Kvindefodbold APS Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 0 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Midtjylland (W) vs AGF Kvindefodbold APS Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 2 | 0 | 1 | 1 |
| VĐQG Đan Mạch nữ | 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Midtjylland (W) vs AGF Kvindefodbold APS Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Midtjylland (W) (sân nhà) | 3 | 0 | 1 | 2 |
| Midtjylland (W) (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Midtjylland (W) thắng
Bại: là số trận Midtjylland (W) thua
Thắng: là số trận Midtjylland (W) thắng
Bại: là số trận Midtjylland (W) thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đan Mạch nữ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Midtjylland (W) và AGF Kvindefodbold APS Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đan Mạch nữ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đan Mạch nữ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 5 | 5 | 0 | 0 | 14 | 1 | 13 | 15 | T T T T T |
| 2 | Midtjylland (W) | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 3 | 7 | 11 | H H T T T |
| 3 | Nordsjaelland (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 17 | 4 | 13 | 10 | B H T T T |
| 4 | Fortuna Hjorring (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 14 | 5 | 9 | 10 | T H T T B |
| 5 | Kolding BK (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 10 | 14 | -4 | 6 | B T B T B |
| 6 | Odense BK (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 9 | -5 | 6 | T T B B B |
| 7 | ASA Aarhus (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 13 | -6 | 6 | T B B B T |
| 8 | Brondby IF (W) | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 5 | H H T B B |
| 9 | FC Copenhagen (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 19 | -13 | 3 | B B B B T |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 15 | -14 | 0 | B B B B B |
Cập nhật:
