Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Copenhagen (W) vs ASA Aarhus Nữ, 18h00 ngày 05/9
Kết quả FC Copenhagen (W) vs ASA Aarhus Nữ
Đối đầu FC Copenhagen (W) vs ASA Aarhus Nữ
Phong độ FC Copenhagen (W) gần đây
Phong độ ASA Aarhus Nữ gần đây
VĐQG Đan Mạch nữ 2026-2027: FC Copenhagen (W) vs ASA Aarhus Nữ
-
Giải đấu: VĐQG Đan Mạch nữMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Copenhagen (W) vs ASA Aarhus Nữ trước đây
-
09/05/2026ASA Aarhus (W)2 - 3FC Copenhagen (W)0 - 1W
-
21/03/2026FC Copenhagen (W)0 - 1ASA Aarhus (W)0 - 0L
-
08/11/2025FC Copenhagen (W)2 - 4ASA Aarhus (W)2 - 3L
-
16/08/2025ASA Aarhus (W)0 - 0FC Copenhagen (W)0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu FC Copenhagen (W) vs ASA Aarhus Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Copenhagen (W) vs ASA Aarhus Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Copenhagen (W) vs ASA Aarhus Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đan Mạch nữ | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Hạng 2 Đan Mạch nữ | 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Copenhagen (W) vs ASA Aarhus Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Copenhagen (W) (sân nhà) | 2 | 0 | 0 | 2 |
| FC Copenhagen (W) (sân khách) | 2 | 1 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Copenhagen (W) thắng
Bại: là số trận FC Copenhagen (W) thua
Thắng: là số trận FC Copenhagen (W) thắng
Bại: là số trận FC Copenhagen (W) thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đan Mạch nữ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Copenhagen (W) và ASA Aarhus Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đan Mạch nữ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đan Mạch nữ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 5 | 5 | 0 | 0 | 14 | 1 | 13 | 15 | T T T T T |
| 2 | Midtjylland (W) | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 3 | 7 | 11 | H H T T T |
| 3 | Nordsjaelland (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 17 | 4 | 13 | 10 | B H T T T |
| 4 | Fortuna Hjorring (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 14 | 5 | 9 | 10 | T H T T B |
| 5 | Kolding BK (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 10 | 14 | -4 | 6 | B T B T B |
| 6 | Odense BK (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 9 | -5 | 6 | T T B B B |
| 7 | ASA Aarhus (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 13 | -6 | 6 | T B B B T |
| 8 | Brondby IF (W) | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 5 | H H T B B |
| 9 | FC Copenhagen (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 19 | -13 | 3 | B B B B T |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 15 | -14 | 0 | B B B B B |
Cập nhật:
