Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Odense BK vs FC Copenhagen, 21h00 ngày 06/9
Kết quả Odense BK vs FC Copenhagen
Nhận định, Soi kèo Odense vs Copenhagen 21h00 ngày 06/09: Khởi đầu hoàn hảo
Đối đầu Odense BK vs FC Copenhagen
Phong độ Odense BK gần đây
Phong độ FC Copenhagen gần đây
VĐQG Đan Mạch 2026-2027: Odense BK vs FC Copenhagen
-
Giải đấu: VĐQG Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Odense BK vs FC Copenhagen trước đây
-
22/04/2026FC Copenhagen2 - 1Odense BK2 - 0L
-
15/03/2026Odense BK2 - 1FC Copenhagen0 - 1W
-
21/02/2026Odense BK2 - 2FC Copenhagen1 - 0D
-
23/08/2025FC Copenhagen1 - 1Odense BK0 - 1D
-
17/03/2024Odense BK0 - 2FC Copenhagen0 - 1L
-
12/08/2023FC Copenhagen2 - 1Odense BK0 - 0L
-
06/03/2023FC Copenhagen7 - 0Odense BK2 - 0L
-
11/09/2022Odense BK2 - 1FC Copenhagen1 - 1W
-
21/02/2022FC Copenhagen2 - 0Odense BK1 - 0L
-
01/08/2021Odense BK0 - 2FC Copenhagen0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Odense BK vs FC Copenhagen
- Thống kê lịch sử đối đầu Odense BK vs FC Copenhagen: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Odense BK vs FC Copenhagen: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đan Mạch | 10 | 2 | 2 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Odense BK vs FC Copenhagen: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Odense BK (sân nhà) | 5 | 2 | 1 | 2 |
| Odense BK (sân khách) | 5 | 0 | 1 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Odense BK thắng
Bại: là số trận Odense BK thua
Thắng: là số trận Odense BK thắng
Bại: là số trận Odense BK thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đan Mạch mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Odense BK và FC Copenhagen trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đan Mạch mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đan Mạch 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 8 | 7 | 15 | T T T B T T |
| 2 | Midtjylland | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | 5 | 14 | T T H T H T |
| 3 | Nordsjaelland | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 13 | H T T T T B |
| 4 | Brondby IF | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | 4 | 13 | H T T T T B |
| 5 | Viborg | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 13 | B H T T T B |
| 6 | AC Horsens | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 10 | B B T T B T |
| 7 | Randers FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 7 | H B T B B T |
| 8 | Lyngby | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 6 | H B H B H T |
| 9 | Silkeborg | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 11 | -4 | 6 | B T B B H H |
| 10 | Odense BK | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | -2 | 5 | B T B B H H |
| 11 | Aarhus AGF | 7 | 0 | 4 | 3 | 9 | 13 | -4 | 4 | H B H B B H |
| 12 | Sonderjyske | 7 | 0 | 1 | 6 | 7 | 18 | -11 | 1 | B H B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
