Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hvidovre IF vs Fredericia, 18h00 ngày 30/8
Kết quả Hvidovre IF vs Fredericia
Đối đầu Hvidovre IF vs Fredericia
Phong độ Hvidovre IF gần đây
Phong độ Fredericia gần đây
Hạng Nhất Đan Mạch 2026-2027: Hvidovre IF vs Fredericia
-
Giải đấu: Hạng Nhất Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 30/8/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Hvidovre IF vs Fredericia trước đây
-
09/05/2025Fredericia5 - 1Hvidovre IF0 - 1L
-
16/04/2025Hvidovre IF0 - 0Fredericia0 - 0D
-
28/02/2025Hvidovre IF1 - 0Fredericia0 - 0W
-
25/08/2024Fredericia0 - 1Hvidovre IF0 - 1W
-
29/10/2022Hvidovre IF3 - 2Fredericia1 - 1W
-
18/09/2022Fredericia1 - 2Hvidovre IF0 - 0W
-
18/05/2022Hvidovre IF3 - 1Fredericia2 - 0W
-
01/04/2022Fredericia2 - 1Hvidovre IF1 - 0L
-
27/11/2021Hvidovre IF5 - 1Fredericia3 - 1W
-
26/10/2021Fredericia1 - 2Hvidovre IF1 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Hvidovre IF vs Fredericia
- Thống kê lịch sử đối đầu Hvidovre IF vs Fredericia: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hvidovre IF vs Fredericia: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Đan Mạch | 9 | 6 | 1 | 2 |
| Cúp Quốc Gia Đan Mạch | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hvidovre IF vs Fredericia: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hvidovre IF (sân nhà) | 5 | 4 | 1 | 0 |
| Hvidovre IF (sân khách) | 5 | 3 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hvidovre IF thắng
Bại: là số trận Hvidovre IF thua
Thắng: là số trận Hvidovre IF thắng
Bại: là số trận Hvidovre IF thua
BXH Vòng Bảng Hạng Nhất Đan Mạch mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hvidovre IF và Fredericia trên Bảng xếp hạng của Hạng Nhất Đan Mạch mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng Nhất Đan Mạch 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vejle | 5 | 4 | 1 | 0 | 16 | 10 | 6 | 13 | H T T T T |
| 2 | Hobro | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 5 | 3 | 12 | B T T T T |
| 3 | Hvidovre IF | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 4 | 4 | 11 | H T T T H |
| 4 | Fredericia | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 2 | 6 | 9 | T H H T H |
| 5 | Aarhus Fremad | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 8 | T B T H H |
| 6 | Aalborg | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 8 | T T H B B H |
| 7 | AB Copenhagen | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 7 | 1 | 6 | H H B T H B |
| 8 | Kolding FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 6 | H B H B H T |
| 9 | Vendsyssel | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 8 | -3 | 5 | H B H B T |
| 10 | Esbjerg | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 11 | -3 | 4 | H T B B B |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 12 | -9 | 2 | B B B B H H |
| 12 | Hillerod Fodbold | 5 | 0 | 1 | 4 | 7 | 11 | -4 | 1 | B B B H B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
