Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Bronshoj vs Helsingor, 00h00 ngày 05/9
Kết quả Bronshoj vs Helsingor
Đối đầu Bronshoj vs Helsingor
Phong độ Bronshoj gần đây
Phong độ Helsingor gần đây
Hạng 3 Đan Mạch 2026-2027: Bronshoj vs Helsingor
-
Giải đấu: Hạng 3 Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Bronshoj vs Helsingor trước đây
-
29/01/2026Helsingor2 - 3Bronshoj0 - 0W
-
29/01/2026Bronshoj3 - 2Helsingor1 - 0W
-
11/07/2025Helsingor5 - 0Bronshoj3 - 0L
-
14/07/2012Helsingor2 - 2Bronshoj2 - 1D
-
28/07/2011Bronshoj3 - 1Helsingor0 - 0W
-
07/03/2020Helsingor4 - 1Bronshoj1 - 1L
-
14/09/2019Bronshoj2 - 1Helsingor1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Bronshoj vs Helsingor
- Thống kê lịch sử đối đầu Bronshoj vs Helsingor: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 4 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Bronshoj vs Helsingor: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 5 | 3 | 1 | 1 |
| Hạng 2 Đan Mạch | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Bronshoj vs Helsingor: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Bronshoj (sân nhà) | 3 | 3 | 0 | 0 |
| Bronshoj (sân khách) | 4 | 1 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Bronshoj thắng
Bại: là số trận Bronshoj thua
Thắng: là số trận Bronshoj thắng
Bại: là số trận Bronshoj thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Đan Mạch mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Bronshoj và Helsingor trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Đan Mạch mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Đan Mạch 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Holbaek | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 7 | 6 | 13 | T H T T T |
| 2 | ASA Aarhus | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 10 | H T T B T |
| 3 | Holstebro BK | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 9 | 2 | 10 | T H T T B |
| 4 | Helsingor | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | H T T B T |
| 5 | Vanlose | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 6 | 4 | 8 | H T B T H |
| 6 | Bronshoj | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | H T H B T |
| 7 | Naesby | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 8 | 1 | 7 | T B H T B |
| 8 | BK Frem | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 5 | B H B T H |
| 9 | Horsholm-Usserod IK | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 10 | -1 | 5 | B H T H B |
| 10 | Ringsted | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 4 | H B B B T |
| 11 | Nr. sundby | 5 | 0 | 1 | 4 | 7 | 13 | -6 | 1 | B B B H B |
| 12 | Ishoj IF | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 | 9 | -8 | 1 | H B B B B |
Cập nhật:
