Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hobro vs Hvidovre IF, 23h00 ngày 04/9
Kết quả Hobro vs Hvidovre IF
Đối đầu Hobro vs Hvidovre IF
Phong độ Hobro gần đây
Phong độ Hvidovre IF gần đây
Hạng Nhất Đan Mạch 2026-2027: Hobro vs Hvidovre IF
-
Giải đấu: Hạng Nhất Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 04/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Hobro vs Hvidovre IF trước đây
-
21/11/2025Hobro0 - 1Hvidovre IF0 - 0L
-
30/08/2025Hvidovre IF1 - 1Hobro1 - 0D
-
30/11/2024Hvidovre IF1 - 0Hobro1 - 0L
-
17/08/2024Hobro1 - 1Hvidovre IF0 - 0D
-
12/03/2023Hobro2 - 2Hvidovre IF2 - 1D
-
01/09/2022Hvidovre IF6 - 0Hobro3 - 0L
-
20/11/2021Hobro2 - 1Hvidovre IF1 - 0W
-
31/08/2021Hvidovre IF2 - 2Hobro1 - 1D
-
28/05/2021Hvidovre IF4 - 0Hobro2 - 0L
-
24/04/2021Hobro1 - 1Hvidovre IF0 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Hobro vs Hvidovre IF
- Thống kê lịch sử đối đầu Hobro vs Hvidovre IF: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 5 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hobro vs Hvidovre IF: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Đan Mạch | 10 | 1 | 5 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hobro vs Hvidovre IF: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hobro (sân nhà) | 5 | 1 | 3 | 1 |
| Hobro (sân khách) | 5 | 0 | 2 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hobro thắng
Bại: là số trận Hobro thua
Thắng: là số trận Hobro thắng
Bại: là số trận Hobro thua
BXH Vòng Bảng Hạng Nhất Đan Mạch mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hobro và Hvidovre IF trên Bảng xếp hạng của Hạng Nhất Đan Mạch mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng Nhất Đan Mạch 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vejle | 6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 10 | 6 | 14 | H T T T T H |
| 2 | Hvidovre IF | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | 5 | 14 | H T T T H T |
| 3 | Hobro | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 8 | 1 | 12 | B T T T T B |
| 4 | Fredericia | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 4 | 5 | 9 | T H H T H B |
| 5 | Aarhus Fremad | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | 2 | 9 | T B T H H H |
| 6 | Vendsyssel | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 8 | H B H B T T |
| 7 | Aalborg | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 8 | T T H B B H |
| 8 | AB Copenhagen | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 7 | 1 | 6 | H H B T H B |
| 9 | Kolding FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 6 | H B H B H T |
| 10 | Hillerod Fodbold | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 12 | -2 | 4 | B B B H B T |
| 11 | Esbjerg | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 13 | -5 | 4 | H T B B B B |
| 12 | Herfolge Boldklub Koge | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 12 | -9 | 2 | B B B B H H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
