Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Helsingor vs Ishoj IF, 00h00 ngày 29/8
Kết quả Helsingor vs Ishoj IF
Đối đầu Helsingor vs Ishoj IF
Phong độ Helsingor gần đây
Phong độ Ishoj IF gần đây
Hạng 3 Đan Mạch 2026-2027: Helsingor vs Ishoj IF
-
Giải đấu: Hạng 3 Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 29/8/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Helsingor vs Ishoj IF trước đây
-
23/05/2026Ishoj IF2 - 2Helsingor1 - 0D
-
24/04/2026Helsingor4 - 0Ishoj IF2 - 0W
-
18/10/2025Helsingor1 - 3Ishoj IF1 - 1L
-
27/09/2025Ishoj IF3 - 1Helsingor1 - 0L
-
31/05/2025Ishoj IF3 - 2Helsingor1 - 1L
-
19/04/2025Helsingor2 - 2Ishoj IF0 - 0D
-
16/11/2024Helsingor1 - 1Ishoj IF1 - 1D
-
28/09/2024Ishoj IF1 - 2Helsingor0 - 0W
-
06/06/2015Ishoj IF0 - 2Helsingor0 - 0W
-
01/02/2025Helsingor1 - 2Ishoj IF0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Helsingor vs Ishoj IF
- Thống kê lịch sử đối đầu Helsingor vs Ishoj IF: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Helsingor vs Ishoj IF: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Đan Mạch | 9 | 3 | 3 | 3 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Helsingor vs Ishoj IF: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Helsingor (sân nhà) | 5 | 1 | 2 | 2 |
| Helsingor (sân khách) | 5 | 2 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Helsingor thắng
Bại: là số trận Helsingor thua
Thắng: là số trận Helsingor thắng
Bại: là số trận Helsingor thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Đan Mạch mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Helsingor và Ishoj IF trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Đan Mạch mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Đan Mạch 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Holstebro BK | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 5 | 6 | 10 | T H T T |
| 2 | Holbaek | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 5 | 10 | T H T T |
| 3 | Vanlose | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 | 7 | H T B T |
| 4 | Naesby | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 7 | T B H T |
| 5 | Helsingor | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 7 | H T T B |
| 6 | ASA Aarhus | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 7 | H T T B |
| 7 | Horsholm-Usserod IK | 4 | 1 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 5 | B H T H |
| 8 | Bronshoj | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 5 | H T H B |
| 9 | BK Frem | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 4 | B H B T |
| 10 | Nr. sundby | 4 | 0 | 1 | 3 | 7 | 11 | -4 | 1 | B B B H |
| 11 | Ringsted | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 10 | -7 | 1 | H B B B |
| 12 | Ishoj IF | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 8 | -7 | 1 | H B B B |
Cập nhật:
