Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Viborg vs Lyngby, 00h00 ngày 05/9
Kết quả Viborg vs Lyngby
Nhận định, Soi kèo Viborg vs Lyngby 0h00 ngày 05/09: Tân binh yếu đuối
Đối đầu Viborg vs Lyngby
Phong độ Viborg gần đây
Phong độ Lyngby gần đây
VĐQG Đan Mạch 2026-2027: Viborg vs Lyngby
-
Giải đấu: VĐQG Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Viborg vs Lyngby trước đây
-
04/05/2025Lyngby0 - 0Viborg0 - 0D
-
21/04/2025Viborg1 - 1Lyngby1 - 0D
-
20/10/2024Lyngby0 - 0Viborg0 - 0D
-
27/08/2024Viborg1 - 0Lyngby0 - 0W
-
20/05/2024Lyngby3 - 1Viborg0 - 1L
-
21/04/2024Viborg2 - 1Lyngby1 - 1W
-
17/03/2024Lyngby2 - 0Viborg1 - 0L
-
29/07/2023Viborg2 - 2Lyngby1 - 2D
-
08/10/2022Lyngby1 - 1Viborg1 - 1D
-
28/08/2022Viborg2 - 1Lyngby0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Viborg vs Lyngby
- Thống kê lịch sử đối đầu Viborg vs Lyngby: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 5 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Viborg vs Lyngby: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đan Mạch | 10 | 3 | 5 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Viborg vs Lyngby: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Viborg (sân nhà) | 5 | 3 | 2 | 0 |
| Viborg (sân khách) | 5 | 0 | 3 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Viborg thắng
Bại: là số trận Viborg thua
Thắng: là số trận Viborg thắng
Bại: là số trận Viborg thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đan Mạch mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Viborg và Lyngby trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đan Mạch mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đan Mạch 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | 5 | 14 | T T H T H T |
| 2 | Nordsjaelland | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 2 | 7 | 13 | H T T T T B |
| 3 | Viborg | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 4 | 6 | 13 | T B H T T T |
| 4 | Brondby IF | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | 4 | 13 | H T T T T B |
| 5 | FC Copenhagen | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 8 | 5 | 12 | T T T B T T |
| 6 | AC Horsens | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | -2 | 7 | H B B T T B |
| 7 | Randers FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 7 | H B T B B T |
| 8 | Odense BK | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | -2 | 5 | B T B B H H |
| 9 | Silkeborg | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | -4 | 5 | H B T B B H |
| 10 | Aarhus AGF | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 11 | -4 | 3 | H H B H B B |
| 11 | Lyngby | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 11 | -4 | 3 | B H B H B H |
| 12 | Sonderjyske | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 13 | -8 | 1 | B B H B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
