Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về B93 Copenhagen vs Naestved, 00h00 ngày 05/9
Kết quả B93 Copenhagen vs Naestved
Đối đầu B93 Copenhagen vs Naestved
Phong độ B93 Copenhagen gần đây
Phong độ Naestved gần đây
Hạng 2 Đan Mạch 2026-2027: B93 Copenhagen vs Naestved
-
Giải đấu: Hạng 2 Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu B93 Copenhagen vs Naestved trước đây
-
25/07/2026Naestved1 - 1B93 Copenhagen1 - 1D
-
04/02/2026B93 Copenhagen2 - 0Naestved1 - 0W
-
27/01/2023Naestved2 - 2B93 Copenhagen1 - 1D
-
04/03/2022B93 Copenhagen1 - 3Naestved1 - 2L
-
03/05/2024Naestved1 - 0B93 Copenhagen1 - 0L
-
20/04/2024B93 Copenhagen2 - 0Naestved1 - 0W
-
24/02/2024B93 Copenhagen0 - 0Naestved0 - 0D
-
23/08/2023Naestved0 - 1B93 Copenhagen0 - 1W
-
26/05/2022B93 Copenhagen0 - 2Naestved0 - 1L
-
15/05/2022Naestved3 - 2B93 Copenhagen0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu B93 Copenhagen vs Naestved
- Thống kê lịch sử đối đầu B93 Copenhagen vs Naestved: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu B93 Copenhagen vs Naestved: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 4 | 1 | 2 | 1 |
| Hạng Nhất Đan Mạch | 4 | 2 | 1 | 1 |
| Hạng 2 Đan Mạch | 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu B93 Copenhagen vs Naestved: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| B93 Copenhagen (sân nhà) | 5 | 2 | 1 | 2 |
| B93 Copenhagen (sân khách) | 5 | 1 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận B93 Copenhagen thắng
Bại: là số trận B93 Copenhagen thua
Thắng: là số trận B93 Copenhagen thắng
Bại: là số trận B93 Copenhagen thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Đan Mạch mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội B93 Copenhagen và Naestved trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Đan Mạch mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Đan Mạch 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VSK Arhus | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 1 | 9 | 13 | T T T T H |
| 2 | Nykobing FC | 5 | 3 | 2 | 0 | 14 | 8 | 6 | 11 | H T T T H |
| 3 | Middelfart G og | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 6 | 7 | 10 | T T H B T |
| 4 | Naestved | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 8 | H H T B T |
| 5 | Roskilde | 5 | 1 | 4 | 0 | 8 | 7 | 1 | 7 | H T H H H |
| 6 | B93 Copenhagen | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 7 | T B B T H |
| 7 | Fremad Amager | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 8 | -1 | 6 | H B T H H |
| 8 | Skive IK | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 8 | -1 | 6 | T B B T B |
| 9 | FA 2000 | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 4 | B T B B H |
| 10 | Brabrand | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 4 | B B B T H |
| 11 | HIK Hellerup | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 4 | B H T B B |
| 12 | Thisted FC | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 11 | -7 | 1 | B B B B H |
Upgrade Team
Relegation Play-offs
Cập nhật:
