Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Thisted FC vs Nykobing FC, 18h00 ngày 06/9
Kết quả Thisted FC vs Nykobing FC
Đối đầu Thisted FC vs Nykobing FC
Phong độ Thisted FC gần đây
Phong độ Nykobing FC gần đây
Hạng 2 Đan Mạch 2026-2027: Thisted FC vs Nykobing FC
-
Giải đấu: Hạng 2 Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Thisted FC vs Nykobing FC trước đây
-
14/06/2025Nykobing FC1 - 2Thisted FC0 - 1W
-
10/05/2025Thisted FC1 - 1Nykobing FC0 - 0D
-
27/10/2024Nykobing FC2 - 2Thisted FC0 - 1D
-
18/08/2024Thisted FC1 - 0Nykobing FC1 - 0W
-
11/11/2023Nykobing FC1 - 1Thisted FC1 - 0D
-
23/09/2023Thisted FC2 - 2Nykobing FC2 - 1D
-
05/05/2019Thisted FC0 - 1Nykobing FC0 - 0L
-
28/10/2018Nykobing FC1 - 1Thisted FC1 - 1D
-
05/08/2018Thisted FC0 - 2Nykobing FC0 - 1L
-
25/03/2018Nykobing FC3 - 3Thisted FC1 - 2D
Thống kê thành tích đối đầu Thisted FC vs Nykobing FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Thisted FC vs Nykobing FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 6 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Thisted FC vs Nykobing FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Đan Mạch | 6 | 2 | 4 | 0 |
| Hạng Nhất Đan Mạch | 4 | 0 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Thisted FC vs Nykobing FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Thisted FC (sân nhà) | 5 | 1 | 2 | 2 |
| Thisted FC (sân khách) | 5 | 1 | 4 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Thisted FC thắng
Bại: là số trận Thisted FC thua
Thắng: là số trận Thisted FC thắng
Bại: là số trận Thisted FC thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Đan Mạch mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Thisted FC và Nykobing FC trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Đan Mạch mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Đan Mạch 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VSK Arhus | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 2 | 8 | 13 | T T T T H B |
| 2 | Middelfart G og | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 7 | 7 | 11 | T T H B T H |
| 3 | Nykobing FC | 5 | 3 | 2 | 0 | 14 | 8 | 6 | 11 | H T T T H |
| 4 | Roskilde | 6 | 2 | 4 | 0 | 9 | 7 | 2 | 10 | H T H H H T |
| 5 | Naestved | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 9 | H H T B T H |
| 6 | B93 Copenhagen | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 | T B B T H H |
| 7 | Skive IK | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | -1 | 7 | T B B T B H |
| 8 | Fremad Amager | 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 9 | -1 | 7 | H B T H H H |
| 9 | HIK Hellerup | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 7 | B H T B B T |
| 10 | FA 2000 | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 5 | B T B B H H |
| 11 | Brabrand | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | -6 | 4 | B B B T H B |
| 12 | Thisted FC | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 11 | -7 | 1 | B B B B H |
Upgrade Team
Relegation Play-offs
Cập nhật:
