Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Lyngby vs Odense BK, 19h00 ngày 30/8
Kết quả Lyngby vs Odense BK
Nhận định, Soi kèo Lyngby vs Odense 19h00 ngày 30/08: Kèo cân tuyệt đối
Đối đầu Lyngby vs Odense BK
Phong độ Lyngby gần đây
Phong độ Odense BK gần đây
VĐQG Đan Mạch 2026-2027: Lyngby vs Odense BK
-
Giải đấu: VĐQG Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 30/8/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Lyngby vs Odense BK trước đây
-
11/05/2024Odense BK1 - 2Lyngby1 - 2W
-
06/04/2024Lyngby0 - 0Odense BK0 - 0D
-
04/11/2023Lyngby2 - 2Odense BK0 - 1D
-
03/10/2023Odense BK1 - 2Lyngby0 - 1W
-
21/05/2023Lyngby0 - 4Odense BK0 - 2L
-
25/04/2023Odense BK2 - 2Lyngby0 - 1D
-
22/10/2022Odense BK3 - 1Lyngby3 - 0L
-
18/09/2022Lyngby0 - 2Odense BK0 - 1L
-
20/05/2021Lyngby1 - 2Odense BK0 - 1L
-
01/12/2022Lyngby1 - 2Odense BK1 - 2L
Thống kê thành tích đối đầu Lyngby vs Odense BK
- Thống kê lịch sử đối đầu Lyngby vs Odense BK: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lyngby vs Odense BK: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đan Mạch | 9 | 2 | 3 | 4 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lyngby vs Odense BK: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lyngby (sân nhà) | 6 | 0 | 2 | 4 |
| Lyngby (sân khách) | 4 | 2 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Lyngby thắng
Bại: là số trận Lyngby thua
Thắng: là số trận Lyngby thắng
Bại: là số trận Lyngby thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đan Mạch mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Lyngby và Odense BK trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đan Mạch mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đan Mạch 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brondby IF | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 4 | 6 | 13 | H T T T T |
| 2 | Viborg | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 4 | 6 | 13 | T B H T T T |
| 3 | Nordsjaelland | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 10 | H T T T |
| 4 | Midtjylland | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 4 | 3 | 10 | T T H T |
| 5 | FC Copenhagen | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 7 | 3 | 9 | T T T B |
| 6 | AC Horsens | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | -2 | 7 | H B B T T B |
| 7 | Odense BK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 4 | B T B B H |
| 8 | Silkeborg | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 4 | H B T B B |
| 9 | Randers FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 7 | -4 | 4 | H B T B B |
| 10 | Aarhus AGF | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 3 | H H B H |
| 11 | Lyngby | 5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 10 | -4 | 2 | B H B H B |
| 12 | Sonderjyske | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 10 | -6 | 1 | B B H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
