Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Aarhus AGF vs Silkeborg IF, 23h00 ngày 05/9
Kết quả Aarhus AGF vs Silkeborg IF
Đối đầu Aarhus AGF vs Silkeborg IF
Phong độ Aarhus AGF gần đây
Phong độ Silkeborg IF gần đây
VĐQG Đan Mạch 2026-2027: Aarhus AGF vs Silkeborg IF
-
Giải đấu: VĐQG Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Aarhus AGF vs Silkeborg IF trước đây
-
22/11/2025Silkeborg IF0 - 2Aarhus AGF0 - 1W
-
05/10/2025Aarhus AGF3 - 1Silkeborg IF2 - 1W
-
02/12/2024Silkeborg IF1 - 1Aarhus AGF0 - 0D
-
15/09/2024Aarhus AGF1 - 1Silkeborg IF1 - 1D
-
16/05/2024Aarhus AGF0 - 1Silkeborg IF0 - 0L
-
01/04/2024Silkeborg IF2 - 2Aarhus AGF1 - 1D
-
10/03/2024Silkeborg IF0 - 1Aarhus AGF0 - 1W
-
13/08/2023Aarhus AGF2 - 2Silkeborg IF1 - 0D
-
27/02/2023Aarhus AGF1 - 1Silkeborg IF1 - 0D
-
09/05/2024Silkeborg IF1 - 0Aarhus AGF1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Aarhus AGF vs Silkeborg IF
- Thống kê lịch sử đối đầu Aarhus AGF vs Silkeborg IF: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 5 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Aarhus AGF vs Silkeborg IF: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đan Mạch | 9 | 3 | 5 | 1 |
| Cúp Quốc Gia Đan Mạch | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Aarhus AGF vs Silkeborg IF: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Aarhus AGF (sân nhà) | 5 | 1 | 3 | 1 |
| Aarhus AGF (sân khách) | 5 | 2 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Aarhus AGF thắng
Bại: là số trận Aarhus AGF thua
Thắng: là số trận Aarhus AGF thắng
Bại: là số trận Aarhus AGF thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đan Mạch mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Aarhus AGF và Silkeborg IF trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đan Mạch mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đan Mạch 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 8 | 7 | 15 | T T T B T T |
| 2 | Midtjylland | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | 5 | 14 | T T H T H T |
| 3 | Nordsjaelland | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 13 | H T T T T B |
| 4 | Brondby IF | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | 4 | 13 | H T T T T B |
| 5 | Viborg | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 13 | B H T T T B |
| 6 | AC Horsens | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | -2 | 7 | H B B T T B |
| 7 | Randers FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 7 | H B T B B T |
| 8 | Lyngby | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 6 | H B H B H T |
| 9 | Odense BK | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | -2 | 5 | B T B B H H |
| 10 | Silkeborg | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | -4 | 5 | H B T B B H |
| 11 | Aarhus AGF | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 11 | -4 | 3 | H H B H B B |
| 12 | Sonderjyske | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 13 | -8 | 1 | B B H B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
